London City Lionesses W vs West Ham United W
Tỷ số chung cuộc: London City Lionesses W 2-2 West Ham United W tại WSL Cup, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: London City Lionesses W thắng 1, hòa 2, West Ham United W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- WSL Cup · Group Stage · Vòng 1
- Sân vận động
- Princes Park, Dartford, Kent
- Trọng tài
- K. Dowle
- Phong độ
- WLWWL London City Lionesses W
- WWLLW West Ham United W
- 26' L. Heuchan 1-0
- 34' ▲ L. Evans ▼ L. Parker
- 36' D. Brynjarsdottir
- HT1-0
- 46' ▲ H. Hayashi ▼ C. Walker
- 52' H. Nolan
- 59' ▲ T. Kyvåg ▼ J. Ziu
- 59' ▲ K. Smith ▼ I. Atkinson
- 60' ▲ S. Hopcroft ▼ K. Kitching
- 60' ▲ L. Agg ▼ A. Rodgers
- 62' S. Ewens 2-0
- 67' 2-1 V. Asseyi
- 68' ▲ M. Filis ▼ K. Flannery
- 77' ▲ L. Shepherd ▼ S. Ewens
- 77' ▲ K. Muya ▼ J. Napier
- 88' ▲ L. Joel ▼ L. Heuchan
- 90'+4 2-2 D. Brynjarsdóttir
- 120'+1 K. Longhurst11mhỏng 11m
- 120'+2 S. Hopcroft11m 3-2
- 120'+3 3-3 V. Asseyi11m
- 120'+4 L. Agg11m 4-3
- 120'+5 4-4 M. Filis11m
- 120'+6 L. Evans11mhỏng 11m
- 120'+7 L. Joel11mhỏng 11m
- 120'+8 H. Nolan11m 5-4
- 120'+9 5-5 D. Brynjarsdóttir11m
- 120'+10 S. Yáñez11mhỏng 11m
- 120'+11 5-6 G. Fisk11m
- 120'+12 A. Primus11m 6-6
- 120'+13 6-7 R. Shimizu11m
- 120'+14 G. Neville11m 7-7
- 120'+15 K. Smith11mhỏng 11m
- 120'+16 H. Bennett11mhỏng 11m
- 120'+17 7-8 H. Hayashi11m
- 120'+18 L. Shepherd11m 8-8
- 120'+19 8-9 T. Kyvåg11m
- 120'+20 8-10 M. Arnold11m
- 120'+21 K. Muya11m 9-10
- 120'+22 C. Girasoli11m 10-10
- 120'+23 10-11 M. Filis11m
- 120'+24 S. Hopcroft11m 11-11
- 120'+25 11-12 D. Brynjarsdóttir11m
- 120'+26 L. Agg11mhỏng 11m
- FT2-2
Đội hình
- 30S. Yáñez
- 25L. Heuchan ▼ 88'
- 15H. Nolan
- 2G. Neville
- 6C. Girasoli
- 14H. Bennett
- 20A. Primus
- 8A. Rodgers ▼ 60'
- 19S. Ewens ▼ 77'
- 11J. Napier ▼ 77'
- 27K. Kitching ▼ 60'
Dự bị 8
- 24S. Hopcroft ▲ 60'
- 10L. Agg ▲ 60'
- 7L. Shepherd ▲ 77'
- 16K. Muya ▲ 77'
- 22L. Joel ▲ 88'
- 18A. Pedersen
- 12H. Cull
- 17L. Fitzgerald
- 1M. Arnold
- 3R. Shimizu
- 15L. Parker ▼ 34'
- 22G. Fisk
- 10D. Brynjarsdóttir
- 12K. Longhurst
- 16J. Ziu ▼ 59'
- 41K. Flannery ▼ 68'
- 26V. Asseyi
- 9C. Walker ▼ 46'
- 11I. Atkinson ▼ 59'
Dự bị 9
- 7L. Evans ▲ 34'
- 19H. Hayashi ▲ 46'
- 20T. Kyvåg ▲ 59'
- 2K. Smith ▲ 59'
- 17M. Filis ▲ 68'
- 33H. Houssein
- 4A. Stringer
- 28S. Hillyerd
- 8E. Snerle
Thống kê
01
10
So sánh
27Trận đấu29
55Ghi được31
30Thủng lưới54
2.04Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai17