London City Lionesses W vs West Ham United W
Tỷ số chung cuộc: London City Lionesses W 1-0 West Ham United W tại FA WSL, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: London City Lionesses W thắng 1, hòa 2, West Ham United W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 6
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Phong độ
- WLWWL London City Lionesses W
- WWLLW West Ham United W
- 26' Katrina Gorry
- HT0-0
- 53' ▲ S. Piubel ▼ F. Morgan
- 56' ▲ L. Corrales ▼ F. Godfrey
- 66' ▲ S. Franssi ▼ R. Imuran
- 66' ▲ A. Kennedy ▼ S. Kumagai
- 68' K. Asllani 1-0
- 72' ▲ M. Pavi ▼ R. Ueki
- 72' ▲ L. Wandeler ▼ S. Martinez
- 80' ▲ J. Roddar ▼ K. Asllani
- 80' ▲ K. Zelem ▼ G. Geyoro
- FT1-0
Đội hình
- 77E. Lete 7.3
- 2J. Fernandez 7.7
- 26W. Sangare 7.2
- 13E. Linari 8.2
- 25R. Imuran ▼ 66' 7.2
- 14F. Godfrey ▼ 56' 6.7
- 8S. Kumagai ▼ 66' 7.0
- 88G. Geyoro ▼ 80' 6.3
- 17N. Parris 6.3
- 23I. Goodwin 7.2
- 9K. Asllani ⚽ ▼ 80' 8.2
Dự bị 9
- 35S. Poor
- 6M. Perez
- 7L. Corrales ▲ 56' 6.9
- 15S. Franssi ▲ 66' 6.3
- 16J. Roddar ▲ 80' 6.7
- 19L. Lindstrom
- 21K. Zelem ▲ 80' 6.7
- 22C. Brown
- 33A. Kennedy ▲ 66' 6.9
- 1K. Szemik 6.7
- 2Y. Endo 7.7
- 5A. Tysiak 6.6
- 14S. Zadorsky 6.5
- 18A. Denton 7.2
- 4O. Siren 7.3
- 22K. Gorry 6.3
- 23F. Morgan ▼ 53' 6.7
- 9R. Ueki ▼ 72' 6.0
- 20V. Asseyi 7.0
- 19S. Martinez ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 25M. Walsh
- 11M. Pavi ▲ 72' 6.7
- 13E. Nystrom
- 15A. Csiki
- 21S. Brasero-Carreira
- 27L. Wandeler ▲ 72' 6.3
- 29V. Hanshaw
- 33H. Houssein
- 77S. Piubel ▲ 53' 6.5
Thống kê
00⚑7
⚑710
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm12
3Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
7Phạt góc7
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
464Chuyền bóng327
395Chuyền chính xác245
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
25Trận đấu27
32Ghi được33
37Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai24