Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W vs Crystal Palace F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W 1-2 Crystal Palace F.C. W tại Women's Championship, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 1, hòa 4, Crystal Palace F.C. W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
- WWWWD Crystal Palace F.C. W
- 5' B. Westrup
- 20' 0-1 A. Blanchard
- 31' 0-2 A. Weerden · A. Larkin
- 45'+4 J. Finn
- HT0-2
- 48' K. Watson · K. Kitching 1-2
- 65' ▲ H. Greenwood ▼ J. Finn
- 70' ▲ E. Hughes ▼ K. Howat
- 75' ▲ L. McInnes ▼ K. Kitching
- 75' ▲ E. Scarr ▼ N. Fenton
- 85' M. Griffiths
- 86' ▲ L. Brown ▼ A. Blanchard
- 88' ▲ R. Blades ▼ M. Griffiths
- 89' ▲ E. Jones ▼ K. Watson
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Lambourne
- 11J. Brown
- 5R. Roberts
- 27B. Westrup
- 17J. Finn ▼ 65'
- 21M. Sheva
- 14N. Fenton ▼ 75'
- 7K. Watson ▼ 89'
- 10K. Kitching ▼ 75'
- 26M. Griffiths ▼ 88'
- 9E. Dale
Dự bị 9
- 16G. Moloney
- 60J. Blench
- 20E. Jones ▲ 89'
- 8E. Scarr ▲ 75'
- 18L. McInnes ▲ 75'
- 4H. Greenwood ▲ 65'
- 37R. Blades ▲ 88'
- 31C. Paxton
- 33E. Parker
- 30S. Yanez
- 25L. Newell
- 6A. Everett
- 29A. Swaby
- 8M. Sharpe
- 5M. Cato
- 16H. Ladd
- 11A. Weerden
- 17A. Blanchard ▼ 86'
- 27A. Larkin
- 10K. Howat ▼ 70'
Dự bị 9
- 1E. Annets
- 22R. Littlejohn
- 15H. Nolan
- 4C. Arthur
- 9E. Hughes ▲ 70'
- 19K. Brady
- 12L. Brown ▲ 86'
- 61A. Moynihan
- 48J. Lee
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
29Ghi được51
42Thủng lưới32
1.16Bàn thắng mỗi trận1.96
3Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai28