Crystal Palace F.C. W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Crystal Palace F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. W 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W tại Women's Championship, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. W thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 3
Sân vận động
Selhurst Park, London
Trọng tài
L. Impey
Phong độ
WWWWD Crystal Palace F.C. W
LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
  1. HT0-0
  2. 63' K. Ramshaw E. Scarr
  3. 63' H. Manders M. Farrugia
  4. 67' M. Farrow · C. Haines 1-0
  5. 72' 1-1 K. Ramshaw
  6. 76' L. Cowan G. Pearse
  7. 77' M. Sharpe M. Farrow
  8. 84' E. Blakey J. Brown
  9. FT1-1

Đội hình

Crystal Palace F.C. W HLV: D. Davenport
  1. 13E. Orman
  2. 2A. Johnson
  3. 14S. Wilson
  4. 16G. Pearse ▼ 76'
  5. 12L. Waldie
  6. 7C. Clifford
  7. 23C. Haines
  8. 18K. Barton
  9. 6A. Everett
  10. 9M. Farrow ▼ 77'
  11. 11B. Baptiste

Dự bị 6

  1. 3L. Cowan ▲ 76'
  2. 8M. Sharpe ▲ 77'
  3. 1C. Morgan
  4. 4L. Nicol
  5. 5G. Coombs
  6. 25H. Churchill
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W HLV: M. Copeland
  1. 13C. Moan
  2. 5G. McCatty
  3. 19M. Beer
  4. 23C. Potts
  5. 6L. Griffiths
  6. 11J. Brown ▼ 84'
  7. 8E. Scarr ▼ 63'
  8. 14E. Kelly
  9. 2N. Herron
  10. 17A. Joice
  11. 10M. Farrugia ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 7K. Ramshaw ▲ 63'
  2. 21H. Manders ▲ 63'
  3. 9E. Blakey ▲ 84'
  4. 18L. McInnes
  5. 4F. Mullen
  6. 1A. Cowling

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C. W
22 49 - 11 +38 52
2
London City Lionesses W
22 35 - 22 +13 41
3
Bristol City F.C. W
22 43 - 28 +15 37
4
Crystal Palace F.C. W
22 35 - 39 -4 37
5
Charlton Athletic W
22 27 - 18 +9 34
6
Durham W
22 30 - 28 +2 34
7
Sheffield United W
22 34 - 31 +3 33
8
Lewes F.C. W
22 23 - 24 -1 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 23 - 32 -9 24
10
Blackburn Rovers W
22 17 - 41 -24 17
11
Coventry United W
22 18 - 32 -14 12
12
Watford F.C. W
22 18 - 46 -28 11

So sánh

26Trận đấu28
37Ghi được28
44Thủng lưới43
1.42Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu