Durham W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield United W

Durham W vs Sheffield United W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 2-1 Sheffield United W tại Women's Championship, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 4, hòa 4, Sheffield United W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 21
Phong độ
DWWLL Durham W
LLLLL Sheffield United W
  1. 25' M. Speckmaier · B. Hepple 1-0
  2. 45'+5 A. Lafayette
  3. HT1-0
  4. 57' D. Bradley · B. Hepple 2-0
  5. 62' E. Butler S. Guyatt
  6. 63' A. Andrews
  7. 63' L. McFarland M. Speckmaier
  8. 69' T. Toland A. Stobbs
  9. 72' L. Thomas
  10. 76' A. Jones E. Taylor
  11. 82' L. O'Leary L. Thomas
  12. 87' 2-1 A. Andrews11m
  13. 88' S. Rogers
  14. 90'+2 D. Bradley
  15. FT2-1

Đội hình

Durham W HLV: Adam Furness
  1. 35C. Sheppard
  2. 2G. Ayre
  3. 5S. Wilson
  4. 15D. Bradley
  5. 3L. Briggs
  6. 20M. Foster
  7. 21A. Stobbs ▼ 69'
  8. 8M. Lambert
  9. 7B. Hepple
  10. 10H. Blake
  11. 17M. Speckmaier ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 13A. King
  2. 4T. Toland ▲ 69'
  3. 27A. Jones ▲ 76'
  4. 16G. Ede
  5. 11A. Grant
  6. 25L. McFarland ▲ 63'
  7. 46L. Coulson
  8. 48G. Collinson
Sheffield United W
  1. 1S. Rogers
  2. 2L. Cowan
  3. 6E. Taylor ▼ 76'
  4. 41J. Reavill
  5. 3A. Lafayette
  6. 4E. Kinzett
  7. 22S. Guyatt ▼ 62'
  8. 25M. Rouse
  9. 10C. Devlin
  10. 21L. Thomas ▼ 82'
  11. 7A. Andrews

Dự bị 7

  1. 12C. Parker-Smith
  2. 14L. O'Leary ▲ 82'
  3. 24S. Sherwood
  4. 28E. Butler ▲ 62'
  5. 37R. Watts
  6. 65L. Day
  7. 45A. Jones ▲ 76'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
30Ghi được24
39Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận0.96
4Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu