Durham W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield United W

Durham W vs Sheffield United W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 1-0 Sheffield United W tại Women's Championship, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 4, hòa 4, Sheffield United W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 14
Sân vận động
Maiden Castle Sports Park, Durham, County Durham
Trọng tài
C. Hattersley
Phong độ
DWWLL Durham W
LLLLL Sheffield United W
  1. 35' C. Muir M. Enderby
  2. HT0-0
  3. 46' D. Bradley S. Noonan
  4. 70' M. Cusack R. Lord-Mears
  5. 72' P. Pritchard L. Briggs
  6. 73' B. Galloway R. Hardy
  7. 77' S. Haywood G. Walters
  8. 89' J. Clarke · G. Robert 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

Durham W HLV: L. Sanders
  1. 1N. McAloon
  2. 5S. Wilson
  3. 2G. Robert
  4. 18G. Ayre
  5. 6S. Robson
  6. 7B. Hepple
  7. 3L. Briggs ▼ 72'
  8. 4M. Lambert
  9. 23J. Clarke
  10. 20S. Noonan ▼ 46'
  11. 10R. Hardy ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 15D. Bradley ▲ 46'
  2. 19P. Pritchard ▲ 72'
  3. 11B. Galloway ▲ 73'
  4. 8M. Farrugia
  5. 30T. Saunders
  6. 16E. Christon
  7. 14B. Salicki
Sheffield United W HLV: N. Redfearn
  1. 20F. Stenson
  2. 10A. Paul
  3. 6G. Riglar
  4. 5N. Hartley
  5. 3C. Newsham
  6. 4S. Barker
  7. 12R. Lord-Mears ▼ 70'
  8. 7C. Sweetman-Kirk
  9. 9R. Rayner
  10. 11G. Walters ▼ 77'
  11. 14M. Enderby ▼ 35'

Dự bị 8

  1. 16C. Muir ▲ 35'
  2. 8M. Cusack ▲ 70'
  3. 17S. Haywood ▲ 77'
  4. 22M. Francis-Jones
  5. 39M. Graham
  6. 15T. Wilcock
  7. 33B. Davies
  8. 24R. Brown

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C. W
22 39 - 12 +27 48
2
Birmingham City W
22 39 - 22 +17 47
3
London City Lionesses W
22 49 - 20 +29 45
4
Charlton Athletic W
22 34 - 27 +7 38
5
Crystal Palace F.C. W
22 28 - 34 -6 34
6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 22 - 15 +7 33
7
Durham W
22 30 - 29 +1 28
8
Sheffield United W
22 32 - 25 +7 27
9
Lewes F.C. W
22 20 - 29 -9 26
10
Blackburn Rovers W
22 20 - 29 -9 23
11
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 26 - 38 -12 18
12
Coventry United W
22 16 - 75 -59 7

So sánh

29Trận đấu28
40Ghi được39
40Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu