Crystal Palace F.C. W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ipswich Town W

Crystal Palace F.C. W vs Ipswich Town W

Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. W 1-0 Ipswich Town W tại Women's Championship, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. W thắng 3, hòa 0, Ipswich Town W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 20
Sân vận động
VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
Phong độ
WWWWD Crystal Palace F.C. W
WWWDD Ipswich Town W
  1. 16' K. Howat · A. Weerden 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' P. Ademiluyi
  4. 67' A. Baker S. Peskett
  5. 67' L. O'Brien C. Cavanagh
  6. 72' N. Thomas P. Ademiluyi
  7. 74' L. Brown A. Blanchard
  8. 74' E. Hughes K. Howat
  9. 76' H. Ladd
  10. 78' L. O'Brien
  11. 84' R. Dean B. Roe
  12. 90'+3 A. Weerden
  13. FT1-0

Đội hình

Crystal Palace F.C. W
  1. 30S. Yanez
  2. 25L. Newell
  3. 6A. Everett
  4. 29A. Swaby
  5. 8M. Sharpe
  6. 5M. Cato
  7. 16H. Ladd
  8. 11A. Weerden
  9. 17A. Blanchard ▼ 74'
  10. 27A. Larkin
  11. 10K. Howat ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 1E. Annets
  2. 22R. Littlejohn
  3. 15H. Nolan
  4. 4C. Arthur
  5. 9E. Hughes ▲ 74'
  6. 19K. Brady
  7. 12L. Brown ▲ 74'
Ipswich Town W HLV: Joe Sheehan
  1. 1N. Negri
  2. 2M. Boswell
  3. 24P. Paige
  4. 23K. Weir
  5. 22B. Roe ▼ 84'
  6. 6L. Mitchell
  7. 21C. Cavanagh ▼ 67'
  8. 17S. Peskett ▼ 67'
  9. 16K. Graham
  10. 25L. Ashworth-Clifford
  11. 99P. Ademiluyi ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 31L. Hartley
  2. 9R. Dean ▲ 84'
  3. 12G. Neville
  4. 7N. Thomas ▲ 72'
  5. 20M. Wearing
  6. 26M. Meena
  7. 10L. O'Brien ▲ 67'
  8. 32A. Baker ▲ 67'
  9. 15N. Las

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
51Ghi được29
32Thủng lưới52
1.96Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu