Ipswich Town W vs Durham W
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town W 2-1 Durham W tại Women's Championship, 15 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWWDD Ipswich Town W
- DWWLL Durham W
- 7' P. Ademiluyi · A. Baker 1-0
- 26' P. Ademiluyi
- 33' L. Ashworth-Clifford · A. Baker 2-0
- 42' D. Bradley
- HT2-0
- 46' ▲ L. Briggs ▼ M. Speckmaier
- 46' ▲ T. Toland ▼ H. Blake
- 52' C. Cavanagh
- 58' ▲ G. Collinson ▼ G. Ede
- 67' ▲ L. Agg ▼ M. Lambert
- 70' ▲ N. Thomas ▼ P. Ademiluyi
- 70' ▲ L. O'Brien ▼ K. Graham
- 72' 2-1 T. Toland · G. Collinson
- 73' ▲ L. McFarland ▼ G. Ayre
- 77' A. Baker
- 77' ▲ S. Peskett ▼ A. Baker
- 82' ▲ L. Mitchell ▼ M. Meena
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Negri
- 2M. Boswell
- 24P. Paige
- 20M. Wearing
- 22B. Roe
- 26M. Meena ▼ 82'
- 21C. Cavanagh
- 32A. Baker ▼ 77'
- 16K. Graham ▼ 70'
- 25L. Ashworth-Clifford
- 99P. Ademiluyi ▼ 70'
Dự bị 9
- 31L. Hartley
- 9R. Dean
- 7N. Thomas ▲ 70'
- 23K. Weir
- 3S. Hughes
- 6L. Mitchell ▲ 82'
- 10L. O'Brien ▲ 70'
- 17S. Peskett ▲ 77'
- 15N. Las
- 35C. Sheppard
- 2G. Ayre ▼ 73'
- 5S. Wilson
- 15D. Bradley
- 10H. Blake ▼ 46'
- 20M. Foster
- 7B. Hepple
- 16G. Ede ▼ 58'
- 17M. Speckmaier ▼ 46'
- 8M. Lambert ▼ 67'
- 9L. Watson
Dự bị 9
- 13A. King
- 47L. Agg ▲ 67'
- 4T. Toland ▲ 46'
- 27A. Jones
- 6S. Robson
- 25L. McFarland ▲ 73'
- 21A. Stobbs
- 3L. Briggs ▲ 46'
- 48G. Collinson ▲ 58'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
29Ghi được30
52Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai14