Crystal Palace F.C. W vs Bristol City F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. W 2-1 Bristol City F.C. W tại Women's Championship, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. W thắng 3, hòa 1, Bristol City F.C. W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
- Phong độ
- WWWWD Crystal Palace F.C. W
- DWWLL Bristol City F.C. W
- 26' H. Nolan
- 29' 0-1 L. Lloyd-Smith · C. Struck
- 38' A. Larkin · K. Howat 1-1
- HT1-1
- 62' A. Weerden · M. Sharpe 2-1
- 68' ▲ M. Dafeur ▼ V. Losada
- 68' ▲ R. Hardy ▼ K. Robinson
- 73' ▲ A. Swaby ▼ H. Nolan
- 73' ▲ J. Vanhaevermaet ▼ A. Blanchard
- 74' ▲ O. Wos ▼ G. Lawley
- 76' ▲ E. Hughes ▼ A. Larkin
- 84' ▲ M. Farrugia ▼ E. Syme
- 85' ▲ V. Jones ▼ S. Ingle
- 89' ▲ I. Riley ▼ K. Howat
- 90'+5 M. Ward
- 90'+3 E. Hughes
- 90'+3 A. Everett
- FT2-1
Đội hình
- 30S. Yanez
- 6A. Everett
- 15H. Nolan ▼ 73'
- 3J. Napier
- 8M. Sharpe
- 16H. Ladd
- 5M. Cato
- 11A. Weerden
- 17A. Blanchard ▼ 73'
- 10K. Howat ▼ 89'
- 27A. Larkin ▼ 76'
Dự bị 9
- 1E. Annets
- 22R. Littlejohn
- 18J. Vanhaevermaet ▲ 73'
- 20I. Riley ▲ 89'
- 25L. Newell
- 4C. Arthur
- 9E. Hughes ▲ 76'
- 29A. Swaby ▲ 73'
- 12L. Brown
- 22L. Brzykcy
- 2E. Powell
- 4C. Struck
- 3G. Lawley ▼ 74'
- 14M. Ward
- 5S. Ingle ▼ 85'
- 8V. Losada ▼ 68'
- 7K. Robinson ▼ 68'
- 16E. Syme ▼ 84'
- 33J. Gale
- 10L. Lloyd-Smith
Dự bị 9
- 25J. Burns
- 24C. Saez
- 9R. Hardy ▲ 68'
- 20E. Morgan
- 23V. Jones ▲ 85'
- 21M. Dafeur ▲ 68'
- 15O. Wos ▲ 74'
- 19M. Farrugia ▲ 84'
- 48A. Madden
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
51Ghi được49
32Thủng lưới37
1.96Bàn thắng mỗi trận1.96
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai25