Bristol City F.C. W vs Crystal Palace F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. W 3-0 Crystal Palace F.C. W tại Women's Championship, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. W thắng 5, hòa 1, Crystal Palace F.C. W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- Robins High Performance Centre, Failand, Somerset
- Trọng tài
- A. Fearn
- Phong độ
- DWWLL Bristol City F.C. W
- WWWWD Crystal Palace F.C. W
- 41' S. Hayles · E. Syme 1-0
- HT1-0
- 48' E. Syme 2-0
- 52' A. Harrison · F. Morgan 3-0
- 62' ▲ C. Peplow ▼ C. Arthur
- 62' ▲ P. Bailey-Gayle ▼ A. Blanchard
- 69' ▲ C. Bull ▼ C. Mustaki
- 69' ▲ J. Hutton ▼ S. Hayles
- 76' ▲ E. Noble ▼ S. Guyatt
- 77' ▲ M. Sharpe ▼ F. Gibbons
- 78' ▲ J. Woolley ▼ A. Palmer
- 89' ▲ K. Barton ▼ C. Haines
- 90' ▲ M. Wilde ▼ V. Bruce
- 90' ▲ E. Boddy ▼ F. Morgan
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Bentley
- 12C. Mustaki ▼ 69'
- 24F. Morgan ▼ 90'
- 14V. Bruce ▼ 90'
- 3L. Cataldo
- 4N. Layzell
- 6A. Palmer ▼ 78'
- 16E. Syme
- 7A. Harrison
- 9S. Hayles ▼ 69'
- 2E. Powell
Dự bị 8
- 10C. Bull ▲ 69'
- 11J. Hutton ▲ 69'
- 27J. Woolley ▲ 78'
- 20M. Wilde ▲ 90'
- 8E. Boddy ▲ 90'
- 15J. Bull
- 13O. Clark
- 28T. Teisar
- 1F. Kitching
- 3F. Gibbons ▼ 77'
- 12L. Waldie
- 4C. Arthur ▼ 62'
- 23C. Haines ▼ 89'
- 5A. Filbey
- 6A. Everett
- 20P. Doran
- 21S. Guyatt ▼ 76'
- 19E. Hughes
- 10A. Blanchard ▼ 62'
Dự bị 9
- 7C. Peplow ▲ 62'
- 14P. Bailey-Gayle ▲ 62'
- 16E. Noble ▲ 76'
- 8M. Sharpe ▲ 77'
- 18K. Barton ▲ 89'
- 15H. Olding
- 2A. Johnson
- 13N. Negri
- 11K. Reilly
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 12 | +27 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 22 | +17 | 47 | |
| 3 | 22 | 49 - 20 | +29 | 45 | |
| 4 | 22 | 34 - 27 | +7 | 38 | |
| 5 | 22 | 28 - 34 | -6 | 34 | |
| 6 | 22 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 30 - 29 | +1 | 28 | |
| 8 | 22 | 32 - 25 | +7 | 27 | |
| 9 | 22 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 20 - 29 | -9 | 23 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 18 | |
| 12 | 22 | 16 - 75 | -59 | 7 |
So sánh
29Trận đấu27
52Ghi được34
28Thủng lưới48
1.79Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai15