Bristol City F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. W 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W tại Women's Championship, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. W thắng 6, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- DWWLL Bristol City F.C. W
- LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
- 2' J. Brownphản lưới 1-0
- 20' R. Roberts
- 39' J. Gale · S. Ingle 2-0
- HT2-0
- 65' H. Greenwood
- 67' ▲ K. Kitching ▼ H. Greenwood
- 71' M. Dafeur
- 76' ▲ L. Lloyd-Smith ▼ J. Gale
- 76' ▲ V. Losada ▼ K. Robinson
- 76' ▲ C. Saez ▼ E. Powell
- 83' L. Lloyd-Smith · R. Hardy 3-0
- 84' ▲ R. Blades ▼ E. Dale
- 84' ▲ E. Jones ▼ K. Watson
- 88' ▲ M. Farrugia ▼ E. Syme
- 88' ▲ V. Jones ▼ M. Dafeur
- FT3-0
Đội hình
- 22L. Brzykcy
- 2E. Powell ▼ 76'
- 3G. Lawley
- 4C. Struck
- 14M. Ward
- 5S. Ingle
- 21M. Dafeur ▼ 88'
- 7K. Robinson ▼ 76'
- 16E. Syme ▼ 88'
- 33J. Gale ▼ 76'
- 9R. Hardy
Dự bị 8
- 8V. Losada ▲ 76'
- 24C. Saez ▲ 76'
- 6L. O'Leary
- 23V. Jones ▲ 88'
- 18M. Meena
- 19M. Farrugia ▲ 88'
- 10L. Lloyd-Smith ▲ 76'
- 48A. Madden
- 16G. Moloney
- 27B. Westrup
- 5R. Roberts
- 4H. Greenwood ▼ 67'
- 11J. Brown
- 14N. Fenton
- 21M. Sheva
- 6L. Griffiths
- 7K. Watson ▼ 84'
- 9E. Dale ▼ 84'
- 8E. Scarr
Dự bị 8
- 60J. Blench
- 17J. Finn
- 20E. Jones ▲ 84'
- 18L. McInnes
- 10K. Kitching ▲ 67'
- 37R. Blades ▲ 84'
- 12E. Cassap
- 31C. Paxton
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
49Ghi được29
37Thủng lưới42
1.96Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai20