Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W vs Bristol City F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W 2-4 Bristol City F.C. W tại Women's Championship, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 3, hòa 1, Bristol City F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- Eppleton Colliery Football Ground, Hetton-le-Hole, Tyne and Wear
- Phong độ
- LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
- DWWLL Bristol City F.C. W
- 14' 0-1 C. Saez
- 18' 0-2 G. Lawley · C. Saez
- 24' 0-3 L. Lloyd-Smith · M. Farrugia
- 44' K. Kitching · N. Fenton 1-3
- 45' M. Corbyn 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ K. Barry ▼ E. Scarr
- 56' R. Hardy
- 67' ▲ I. Atkinson ▼ K. Watson
- 67' ▲ J. Ziu ▼ M. Farrugia
- 67' ▲ M. Dafeur ▼ M. Meena
- 76' ▲ L. McInnes ▼ K. Kitching
- 80' ▲ O. Hibbert-Johnson ▼ R. Hardy
- 80' ▲ V. Jones ▼ L. Lloyd-Smith
- 87' H. Greenwood
- 88' 2-4 E. Syme11m
- FT2-4
Đội hình
- 16G. Moloney
- 3M. Corbyn
- 5R. Roberts
- 4H. Greenwood
- 22T. O'Hanlon
- 7K. Watson ▼ 67'
- 14N. Fenton
- 21M. Sheva
- 8E. Scarr ▼ 46'
- 10K. Kitching ▼ 76'
- 9E. Dale
Dự bị 9
- 1D. Lambourne
- 6L. Griffiths
- 27B. Westrup
- 11J. Brown
- 17J. Finn
- 18L. McInnes ▲ 76'
- 19K. Barry ▲ 46'
- 2I. Atkinson ▲ 67'
- 20E. Jones
- 1F. Bentley
- 14M. Ward
- 3G. Lawley
- 4C. Struck
- 24C. Saez
- 16E. Syme
- 5S. Ingle
- 10L. Lloyd-Smith ▼ 80'
- 18M. Meena ▼ 67'
- 19M. Farrugia ▼ 67'
- 9R. Hardy ▼ 80'
Dự bị 8
- 99N. Williams
- 13E. Mutch
- 6L. O'Leary
- 63O. Hibbert-Johnson ▲ 80'
- 17J. Ziu ▲ 67'
- 21M. Dafeur ▲ 67'
- 45I. Hebard
- 23V. Jones ▲ 80'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
29Ghi được49
42Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận1.96
3Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai25