Durham W
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Nottingham Forest F.C. W

Durham W vs Nottingham Forest F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 3-0 Nottingham Forest F.C. W tại Women's Championship, 12 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 6
Phong độ
LDWWL Durham W
WDWLD Nottingham Forest F.C. W
  1. 5' M. Lambert · P. Pritchard 1-0
  2. 6' B. Hepple · P. Pritchard 2-0
  3. 23' M. Speckmaier 3-0
  4. 40' A. Rodgers
  5. HT3-0
  6. 46' C. Wellings V. Lia
  7. 46' M. Green H. Olding
  8. 53' B. Salicki
  9. 59' G. Ede M. Speckmaier
  10. 66' S. Wilson L. Briggs
  11. 83' N. Garcia A. Rodgers
  12. 86' C. Hamilton K. Smith
  13. 87' S. Robson H. Blake
  14. 87' L. McFarland B. Salicki
  15. 90'+2 P. Pritchard
  16. FT3-0

Đội hình

Durham W HLV: Adam Furness
  1. 35C. Sheppard
  2. 2G. Ayre
  3. 14B. Salicki ▼ 87'
  4. 20M. Foster
  5. 3L. Briggs ▼ 66'
  6. 4T. Toland
  7. 7B. Hepple
  8. 10H. Blake ▼ 87'
  9. 8M. Lambert
  10. 17M. Speckmaier ▼ 59'
  11. 15P. Pritchard

Dự bị 8

  1. 13A. King
  2. 5S. Wilson ▲ 66'
  3. 6S. Robson ▲ 87'
  4. 9L. Watson
  5. 16G. Ede ▲ 59'
  6. 19E. Wilson
  7. 25L. McFarland ▲ 87'
  8. 27A. Jones
Nottingham Forest F.C. W
  1. 1E. Batty
  2. 23K. Smith ▼ 86'
  3. 2J. Stapleton
  4. 5C. Mustaki
  5. 12E. Hed
  6. 15H. Olding ▼ 46'
  7. 8A. Rodgers ▼ 83'
  8. 17F. Thomas
  9. 7V. Lia ▼ 46'
  10. 10A. Claypole
  11. 33C. Boye-Hlorkah

Dự bị 7

  1. 29G. Ferguson
  2. 3N. Johnson
  3. 14C. Wellings ▲ 46'
  4. 16M. Green ▲ 46'
  5. 18C. Hamilton ▲ 86'
  6. 21N. Garcia ▲ 83'
  7. 22C. Howe

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
30Ghi được30
39Thủng lưới39
1.2Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu