Nottingham Forest F.C. W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Crystal Palace F.C. W

Nottingham Forest F.C. W vs Crystal Palace F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. W 1-2 Crystal Palace F.C. W tại Women's Championship, 21 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 3
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
DWLDD Nottingham Forest F.C. W
WWWWD Crystal Palace F.C. W
  1. 18' 0-1 J. Vanhaevermaet
  2. 24' A. Larkin
  3. 32' 0-2 K. Howat
  4. 43' J. Stapleton G. Brougham
  5. HT0-2
  6. 46' V. Lia C. Wellings
  7. 71' T. Almqvist N. Garcia
  8. 71' K. Smith C. Hamilton
  9. 72' J. Napier A. Swaby
  10. 73' S. Hopcroft E. Hughes
  11. 82' E. Watson A. Larkin
  12. 84' H. Olding F. Thomas
  13. 90' R. Littlejohn A. Blanchard
  14. 90' C. Boye-Hlorkah 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. W
  1. 1E. Batty
  2. 4G. Brougham ▼ 43'
  3. 12E. Hed
  4. 21N. Garcia ▼ 71'
  5. 14C. Wellings ▼ 46'
  6. 5C. Mustaki
  7. 17F. Thomas ▼ 84'
  8. 8A. Rodgers
  9. 18C. Hamilton ▼ 71'
  10. 33C. Boye-Hlorkah
  11. 6D. Rose

Dự bị 9

  1. 29G. Ferguson
  2. 2J. Stapleton ▲ 43'
  3. 7V. Lia ▲ 46'
  4. 10A. Claypole
  5. 11T. Almqvist ▲ 71'
  6. 15H. Olding ▲ 84'
  7. 16M. Green
  8. 20Issy
  9. 23K. Smith ▲ 71'
Crystal Palace F.C. W
  1. 30S. Yanez
  2. 27A. Larkin ▼ 82'
  3. 8M. Sharpe
  4. 15H. Nolan
  5. 29A. Swaby ▼ 72'
  6. 14J. Green
  7. 18J. Vanhaevermaet
  8. 17A. Blanchard ▼ 90'
  9. 10K. Howat
  10. 11A. Weerden
  11. 9E. Hughes ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 1E. Annets
  2. 3J. Napier ▲ 72'
  3. 4C. Arthur
  4. 7I. Sibley
  5. 16E. Watson ▲ 82'
  6. 20I. Riley
  7. 22R. Littlejohn ▲ 90'
  8. 24S. Hopcroft ▲ 73'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
30Ghi được51
39Thủng lưới32
1.2Bàn thắng mỗi trận1.96
5Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu