Charlton Athletic W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crystal Palace F.C. W

Charlton Athletic W vs Crystal Palace F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 1-0 Crystal Palace F.C. W tại Women's Championship, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 5, hòa 1, Crystal Palace F.C. W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 1
Sân vận động
The Valley, London
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
WWWWD Crystal Palace F.C. W
  1. HT0-0
  2. 46' K. Flannery M. Ross
  3. 46' M. McAteer K. Muya
  4. 52' K. Howat
  5. 55' E. Bissell · K. Bradley 1-0
  6. 58' L. Brown A. Larkin
  7. 62' S. Whitehouse
  8. 62' L. Fitzgerald E. Bissell
  9. 62' G. Kenney A. Thestrup
  10. 63' J. Napier
  11. 66' H. Nolan
  12. 70' A. Everett
  13. 70' C. Arthur E. Watson
  14. 79' K. Bradley
  15. 86' M. Sharpe A. Blanchard
  16. 87' J. Vanhaevermaet
  17. 87' E. Hughes A. Weerden
  18. 89' K. Bradley
  19. 89' K. Bradley
  20. 90'+7 G. Pearse E. Mason
  21. FT1-0

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: Karen Hills
  1. 1S. Whitehouse
  2. 22A. Thestrup ▼ 62'
  3. 2E. Mason ▼ 90'
  4. 3C. Newsham
  5. 4M. Ross ▼ 46'
  6. 5E. N'Dow
  7. 9E. Bissell ▼ 62'
  8. 12J. Hutton
  9. 16K. Muya ▼ 46'
  10. 17K. Skeels
  11. 7K. Bradley

Dự bị 9

  1. 14Z. Barratt
  2. 38J. Chime
  3. 11L. Fitzgerald ▲ 62'
  4. 24K. Flannery ▲ 46'
  5. 10G. Kenney ▲ 62'
  6. 23L. Lobato
  7. 20M. McAteer ▲ 46'
  8. 21A. Pedersen
  9. 6G. Pearse ▲ 90'
Crystal Palace F.C. W HLV: Josanne Potter
  1. 30S. Yanez
  2. 6A. Everett
  3. 3J. Napier
  4. 15H. Nolan
  5. 10K. Howat
  6. 14J. Green
  7. 11A. Weerden ▼ 87'
  8. 18J. Vanhaevermaet
  9. 27A. Larkin ▼ 58'
  10. 16E. Watson ▼ 70'
  11. 17A. Blanchard ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 1E. Annets
  2. 4C. Arthur ▲ 70'
  3. 7I. Sibley
  4. 8M. Sharpe ▲ 86'
  5. 9E. Hughes ▲ 87'
  6. 12L. Brown ▲ 58'
  7. 20I. Riley
  8. 24S. Hopcroft

Thống kê

13
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được51
27Thủng lưới32
1.35Bàn thắng mỗi trận1.96
10Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu