Charlton Athletic W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Crystal Palace F.C. W

Charlton Athletic W vs Crystal Palace F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 1-1 Crystal Palace F.C. W tại Women's Championship, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 5, hòa 1, Crystal Palace F.C. W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 22
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
M. Wilson
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
WWWWD Crystal Palace F.C. W
  1. HT0-0
  2. 46' J. Gray S. Rogers
  3. 57' M. Johnson · F. Ayisi 1-0
  4. 58' A. Hennessy F. Ayisi
  5. 59' L. Roche E. Simpkins
  6. 65' 1-1 E. Hughes
  7. 73' P. Bailey-Gayle P. Doran
  8. 85' H. Logan A. Addison
  9. 85' R. Dean E. Hughes
  10. 88' S. Guyatt C. Haines
  11. 90'+1 L. Bruton E. Follis
  12. FT1-1

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 1S. Rogers ▼ 46'
  2. 21S. O'Rourke
  3. 17K. Skeels
  4. 8E. Simpkins ▼ 59'
  5. 9F. Ayisi ▼ 58'
  6. 29M. Ross
  7. 20M. Bashford
  8. 7E. Follis ▼ 90'
  9. 6M. Johnson
  10. 11A. Addison ▼ 85'
  11. 27C. Henson

Dự bị 7

  1. 12J. Gray ▲ 46'
  2. 15A. Hennessy ▲ 58'
  3. 18L. Roche ▲ 59'
  4. 16H. Logan ▲ 85'
  5. 10L. Bruton ▲ 90'
  6. 24T. Bell
  7. 30P. Soper
Crystal Palace F.C. W HLV: D. Davenport
  1. 1F. Kitching
  2. 3F. Gibbons
  3. 2A. Johnson
  4. 15H. Olding
  5. 20P. Doran ▼ 73'
  6. 23C. Haines ▼ 88'
  7. 5A. Filbey
  8. 6A. Everett
  9. 19E. Hughes ▼ 85'
  10. 10A. Blanchard
  11. 8M. Sharpe

Dự bị 5

  1. 14P. Bailey-Gayle ▲ 73'
  2. 9R. Dean ▲ 85'
  3. 21S. Guyatt ▲ 88'
  4. 22H. Smith
  5. 13N. Negri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C. W
22 39 - 12 +27 48
2
Birmingham City W
22 39 - 22 +17 47
3
London City Lionesses W
22 49 - 20 +29 45
4
Charlton Athletic W
22 34 - 27 +7 38
5
Crystal Palace F.C. W
22 28 - 34 -6 34
6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 22 - 15 +7 33
7
Durham W
22 30 - 29 +1 28
8
Sheffield United W
22 32 - 25 +7 27
9
Lewes F.C. W
22 20 - 29 -9 26
10
Blackburn Rovers W
22 20 - 29 -9 23
11
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 26 - 38 -12 18
12
Coventry United W
22 16 - 75 -59 7

So sánh

28Trận đấu27
46Ghi được34
33Thủng lưới48
1.64Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu