Sheffield United W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Sheffield United W vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Tỷ số chung cuộc: Sheffield United W 0-4 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W tại Women's Championship, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield United W thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 1
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
LLLLL Sheffield United W
LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
  1. 40' 0-1 I. Atkinson · K. Watson
  2. HT0-1
  3. 52' 0-2 R. Roberts · N. Fenton
  4. 61' A. Aherne S. O'Rourke
  5. 61' T. Bristow C. Devlin
  6. 65' E. Jones I. Atkinson
  7. 70' E. Butler L. Thomas
  8. 71' K. Barry K. Watson
  9. 80' 0-3 K. Kitching · E. Scarr
  10. 81' B. Westrup K. Kitching
  11. 82' J. Ralph T. George
  12. 82' J. Finn R. Roberts
  13. 90' E. Scarr
  14. 90' 0-4 E. Scarr
  15. FT0-4

Đội hình

Sheffield United W
  1. 12C. Parker-Smith
  2. 2L. Cowan
  3. 20S. O'Rourke ▼ 61'
  4. 6E. Taylor
  5. 3A. Lafayette
  6. 10C. Devlin ▼ 61'
  7. 4E. Kinzett
  8. 7A. Andrews
  9. 21L. Thomas ▼ 70'
  10. 24T. George ▼ 82'
  11. 41J. Reavill

Dự bị 8

  1. 30I. Pendlebury
  2. 9J. Ralph ▲ 82'
  3. 11A. Aherne ▲ 61'
  4. 17T. Bristow ▲ 61'
  5. 19G. Foy
  6. 25M. Rouse
  7. 28E. Butler ▲ 70'
  8. 37R. Watts
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W HLV: Melanie Reay
  1. 16G. Moloney
  2. 2I. Atkinson ▼ 65'
  3. 11J. Brown
  4. 4H. Greenwood
  5. 6L. Griffiths
  6. 5R. Roberts ▼ 82'
  7. 14N. Fenton
  8. 10K. Kitching ▼ 81'
  9. 21M. Sheva
  10. 7K. Watson ▼ 71'
  11. 8E. Scarr

Dự bị 9

  1. 1D. Lambourne
  2. 12E. Cassap
  3. 17J. Finn ▲ 82'
  4. 18L. McInnes
  5. 19K. Barry ▲ 71'
  6. 20E. Jones ▲ 65'
  7. 25E. Rabjohn
  8. 27B. Westrup ▲ 81'
  9. 32N. Dunbar

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
24Ghi được29
48Thủng lưới42
0.96Bàn thắng mỗi trận1.16
2Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu