Sheffield United W vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
Tỷ số chung cuộc: Sheffield United W 4-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W tại Women's Championship, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield United W thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- C. Small
- Phong độ
- LLLLL Sheffield United W
- LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
- 19' S. Haywood · R. Brown 1-0
- 21' C. Sweetman-Kirk · M. Enderby 2-0
- 27' 2-1 E. Scarr · A. Joice
- 30' M. Enderby · A. Paul 3-1
- 45'+5 R. Rayner 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ E. Morgan ▼ L. Griffiths
- 46' ▲ K. Watson ▼ J. Brown
- 46' ▲ A. Holmes ▼ B. Westrup
- 67' ▲ T. Wilcock ▼ S. Haywood
- 67' ▲ R. Lord-Mears ▼ R. Rayner
- 74' ▲ T. Dodds ▼ E. Scarr
- 74' ▲ L. McInnes ▼ E. Kelly
- 77' ▲ R. Clarke ▼ R. Brown
- 77' ▲ C. Muir ▼ M. Enderby
- 82' 4-2 E. Ejupi · T. Dodds
- FT4-2
Đội hình
- 20F. Stenson
- 10A. Paul
- 3C. Newsham
- 28M. Graham
- 4S. Barker
- 8M. Cusack
- 24R. Brown ▼ 77'
- 7C. Sweetman-Kirk
- 17S. Haywood ▼ 67'
- 9R. Rayner ▼ 67'
- 14M. Enderby ▼ 77'
Dự bị 9
- 15T. Wilcock ▲ 67'
- 12R. Lord-Mears ▲ 67'
- 25R. Clarke ▲ 77'
- 16C. Muir ▲ 77'
- 19C. Docherty
- 6G. Riglar
- 2E. Wilson
- 22M. Francis-Jones
- 33B. Davies
- 13C. Moan
- 5G. McCatty
- 6L. Griffiths ▼ 46'
- 27B. Westrup ▼ 46'
- 14E. Kelly ▼ 74'
- 17A. Joice
- 11J. Brown ▼ 46'
- 2N. Herron
- 10D. Brown
- 37E. Ejupi
- 8E. Scarr ▼ 74'
Dự bị 9
- 3E. Morgan ▲ 46'
- 25K. Watson ▲ 46'
- 24A. Holmes ▲ 46'
- 20T. Dodds ▲ 74'
- 18L. McInnes ▲ 74'
- 28B. McPartlan
- 1A. Cowling
- 22M. Borthwick
- 16G. Ede
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 12 | +27 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 22 | +17 | 47 | |
| 3 | 22 | 49 - 20 | +29 | 45 | |
| 4 | 22 | 34 - 27 | +7 | 38 | |
| 5 | 22 | 28 - 34 | -6 | 34 | |
| 6 | 22 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 30 - 29 | +1 | 28 | |
| 8 | 22 | 32 - 25 | +7 | 27 | |
| 9 | 22 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 20 - 29 | -9 | 23 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 18 | |
| 12 | 22 | 16 - 75 | -59 | 7 |
So sánh
28Trận đấu27
39Ghi được28
44Thủng lưới49
1.39Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai17