Blackburn Rovers W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Blackburn Rovers W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers W 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại Women's Championship, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers W thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 19
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Phong độ
WLDLL Blackburn Rovers W
WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Edwards G. Walters
  3. 46' P. Peake M. Collett
  4. 58' J. Purfieldphản lưới 1-0
  5. 61' J. Dahou E. Noble
  6. 61' A. Dennis G. Mullett
  7. 75' A. Palmer V. Lia
  8. 87' E. Taylor L. Johnson
  9. FT1-0

Đội hình

Blackburn Rovers W HLV: S. Parker
  1. 1A. Brooks
  2. 12R. Dugdale
  3. 31L. Johnson ▼ 87'
  4. 6E. Hack
  5. 55L. Newell
  6. 3H. Luke
  7. 8E. Noble ▼ 61'
  8. 4T. Toland
  9. 10C. Williams
  10. 22T. Primmer
  11. 23G. Walters ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 9M. Edwards ▲ 46'
  2. 42J. Dahou ▲ 61'
  3. 5E. Taylor ▲ 87'
  4. 29B. Davies
  5. 20E. Clarkson
  6. 7F. Crompton
  7. 13P. Soper
  8. 17M. Settle
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: M. Spacey-Cale
  1. 22F. Stenson
  2. 21J. Purfield
  3. 3M. Mott
  4. 6T. Bourne
  5. 23M. Collett ▼ 46'
  6. 11R. Rowe
  7. 8C. Peplow
  8. 10M. Pike
  9. 5L. Harbert
  10. 15V. Lia ▼ 75'
  11. 7G. Mullett ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 24P. Peake ▲ 46'
  2. 12A. Dennis ▲ 61'
  3. 66A. Palmer ▲ 75'
  4. 18I. Milne
  5. 13B. Håland

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
29Ghi được26
49Thủng lưới32
1.16Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu