Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Blackburn Rovers W

Câu lạc bộ bóng đá Southampton W vs Blackburn Rovers W

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W 0-1 Blackburn Rovers W tại Women's Championship, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 1, hòa 2, Blackburn Rovers W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 3
Sân vận động
St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
Phong độ
WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
WLDLL Blackburn Rovers W
  1. 35' 0-1 F. Crompton
  2. HT0-1
  3. 61' M. Edwards F. Crompton
  4. 79' E. Clarkson G. Riglar
  5. 79' J. Dahou E. Noble
  6. 82' E. Thompson R. Dean
  7. 88' M. Settle R. Dugdale
  8. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: R. Allen
  1. 22F. Stenson
  2. 21J. Purfield
  3. 24P. Peake
  4. 6T. Bourne
  5. 23M. Collett
  6. 11R. Rowe
  7. 66A. Palmer
  8. 10M. Pike
  9. 4L. Kendall
  10. 9R. Dean ▼ 82'
  11. 7F. Gregory

Dự bị 9

  1. 16E. Thompson ▲ 82'
  2. 18I. Milne
  3. 25K. Nohasiarisoa
  4. 1K. Rendell
  5. 27I. Watts
  6. 3M. Mott
  7. 13B. Håland
  8. 2R. Brown
  9. 19A. Griffiths
Blackburn Rovers W HLV: S. Parker
  1. 1A. Brooks
  2. 12R. Dugdale ▼ 88'
  3. 18G. Riglar ▼ 79'
  4. 6E. Hack
  5. 5E. Taylor
  6. 3H. Luke
  7. 8E. Noble ▼ 79'
  8. 4T. Toland
  9. 10C. Williams
  10. 23G. Walters
  11. 7F. Crompton ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 9M. Edwards ▲ 61'
  2. 20E. Clarkson ▲ 79'
  3. 42J. Dahou ▲ 79'
  4. 17M. Settle ▲ 88'
  5. 43F. Coulthard
  6. 13P. Soper
  7. 46O. Howard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
26Ghi được29
32Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu