Charlton Athletic W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Charlton Athletic W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại Women's Championship, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 7, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 8
Sân vận động
The Valley, London
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. HT0-0
  2. 46' K. Muya K. Barton
  3. 46' R. Rowe R. Dean
  4. 64' A. Griffiths C. Peplow
  5. 72' S. O'Rourke B. Roe
  6. 73' G. Pearse J. Hutton
  7. 80' 0-1 T. Bourne
  8. 83' P. Ademiluyi M. Bashford
  9. 83' M. Mott R. Brown
  10. 89' G. Siber M. Filis
  11. 90'+5 P. Peake A. Palmer
  12. FT0-1

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 19S. Whitehouse
  2. 5E. N'Dow
  3. 17K. Skeels
  4. 22B. Roe ▼ 72'
  5. 3C. Newsham
  6. 12J. Hutton ▼ 73'
  7. 7K. Bradley
  8. 10M. Filis ▼ 89'
  9. 20M. Bashford ▼ 83'
  10. 15K. Barton ▼ 46'
  11. 11E. Brazil

Dự bị 6

  1. 16K. Muya ▲ 46'
  2. 21S. O'Rourke ▲ 72'
  3. 6G. Pearse ▲ 73'
  4. 9P. Ademiluyi ▲ 83'
  5. 18G. Siber ▲ 89'
  6. 1J. Gray
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: R. Allen
  1. 22F. Stenson
  2. 21J. Purfield
  3. 6T. Bourne
  4. 23M. Collett
  5. 8C. Peplow ▼ 64'
  6. 66A. Palmer ▼ 90'
  7. 10M. Pike
  8. 2R. Brown ▼ 83'
  9. 4L. Kendall
  10. 9R. Dean ▼ 46'
  11. 7F. Gregory

Dự bị 9

  1. 11R. Rowe ▲ 46'
  2. 19A. Griffiths ▲ 64'
  3. 3M. Mott ▲ 83'
  4. 24P. Peake ▲ 90'
  5. 25K. Nohasiarisoa
  6. 1K. Rendell
  7. 13B. Håland
  8. 14L. Watson
  9. 16E. Thompson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
44Ghi được26
33Thủng lưới32
1.76Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu