Sheffield United W vs Blackburn Rovers W
Tỷ số chung cuộc: Sheffield United W 1-3 Blackburn Rovers W tại Women's Championship, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield United W thắng 2, hòa 2, Blackburn Rovers W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 22
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- LLLLL Sheffield United W
- WLDLL Blackburn Rovers W
- 17' M. Graham · J. Hutton 1-0
- 33' 1-1 H. Coan · T. Toland
- HT1-1
- 47' 1-2 L. Thomas · T. Toland
- 70' 1-3 H. Silcock · T. Toland
- 73' ▲ C. Muir ▼ A. Hodson
- 73' ▲ E. May ▼ C. Docherty
- 73' ▲ C. Williams ▼ A. Hutchings
- 79' ▲ J. Dahou ▼ L. Thomas
- 80' ▲ F. Connolly-Jackson ▼ S. Haywood
- 81' ▲ T. Wilcock ▼ E. Kinzett
- 89' ▲ G. Walters ▼ M. Chandarana
- 89' ▲ E. Doyle ▼ L. Shepherd
- FT1-3
Đội hình
- 1F. Stenson
- 3C. Newsham
- 12J. Hutton
- 2C. Docherty ▼ 73'
- 5M. Graham
- 4S. Barker
- 11A. Hodson ▼ 73'
- 24R. Brown
- 19A. Brown
- 18E. Kinzett ▼ 81'
- 17S. Haywood ▼ 80'
Dự bị 9
- 16C. Muir ▲ 73'
- 14E. May ▲ 73'
- 29F. Connolly-Jackson ▲ 80'
- 15T. Wilcock ▲ 81'
- 28E. Butler
- 45A. Sewell
- 13O. Page
- 33B. Davies
- 39J. Haynes
- 1A. Brooks
- 6J. Richards
- 3H. Coan
- 22M. Robertson
- 15H. Silcock
- 2N. Murphy
- 4T. Toland
- 17M. Chandarana ▼ 89'
- 16A. Hutchings ▼ 73'
- 21L. Thomas ▼ 79'
- 14L. Shepherd ▼ 89'
Dự bị 9
- 10C. Williams ▲ 73'
- 42J. Dahou ▲ 79'
- 23G. Walters ▲ 89'
- 8E. Doyle ▲ 89'
- 11M. Hornby
- 51G. Pilling
- 5H. Seed
- 43F. Knox
- 12E. Taylor
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 20 | +35 | 46 | |
| 2 | 22 | 32 - 17 | +15 | 45 | |
| 3 | 22 | 31 - 18 | +13 | 41 | |
| 4 | 22 | 39 - 25 | +14 | 39 | |
| 5 | 22 | 33 - 19 | +14 | 36 | |
| 6 | 22 | 25 - 28 | -3 | 36 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 36 | -10 | 25 | |
| 9 | 22 | 24 - 44 | -20 | 23 | |
| 10 | 22 | 20 - 40 | -20 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 16 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 15 |
So sánh
28Trận đấu28
40Ghi được35
48Thủng lưới44
1.43Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai18