Blackburn Rovers W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield United W

Blackburn Rovers W vs Sheffield United W

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers W 1-0 Sheffield United W tại Women's Championship, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers W thắng 6, hòa 2, Sheffield United W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 1
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Trọng tài
A. Dearden
Phong độ
WLDLL Blackburn Rovers W
LLLLL Sheffield United W
  1. 45'+3 S. Jordan · N. Fenton 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Docherty S. Haywood
  4. 58' T. Wilcock C. Muir
  5. 61' N. Murphy E. Smith
  6. 61' C. Williams F. Crompton
  7. 79' G. Walters A. Paul
  8. 80' K. McDonald E. Leek
  9. FT1-0

Đội hình

Blackburn Rovers W HLV: M. Bee
  1. 1A. Brooks
  2. 3H. Coan
  3. 5H. Seed
  4. 19E. Smith ▼ 61'
  5. 21L. Thomas
  6. 17M. Chandarana
  7. 4N. Fenton
  8. 29F. Nokuthula
  9. 13E. Leek ▼ 80'
  10. 9S. Jordan
  11. 7F. Crompton ▼ 61'

Dự bị 4

  1. 24N. Murphy ▲ 61'
  2. 20C. Williams ▲ 61'
  3. 12K. McDonald ▲ 80'
  4. 6J. Richards
Sheffield United W HLV: N. Redfearn
  1. 33B. Davies
  2. 10A. Paul ▼ 79'
  3. 6G. Riglar
  4. 5N. Hartley
  5. 3C. Newsham
  6. 8M. Cusack
  7. 12R. Lord-Mears
  8. 9R. Rayner
  9. 7C. Sweetman-Kirk
  10. 17S. Haywood ▼ 46'
  11. 16C. Muir ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 19C. Docherty ▲ 46'
  2. 15T. Wilcock ▲ 58'
  3. 11G. Walters ▲ 79'
  4. 1N. Wilson
  5. 24R. Brown
  6. 22M. Francis-Jones

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C. W
22 39 - 12 +27 48
2
Birmingham City W
22 39 - 22 +17 47
3
London City Lionesses W
22 49 - 20 +29 45
4
Charlton Athletic W
22 34 - 27 +7 38
5
Crystal Palace F.C. W
22 28 - 34 -6 34
6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 22 - 15 +7 33
7
Durham W
22 30 - 29 +1 28
8
Sheffield United W
22 32 - 25 +7 27
9
Lewes F.C. W
22 20 - 29 -9 26
10
Blackburn Rovers W
22 20 - 29 -9 23
11
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 26 - 38 -12 18
12
Coventry United W
22 16 - 75 -59 7

So sánh

26Trận đấu28
20Ghi được39
40Thủng lưới44
0.77Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu