Watford F.C. W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic W

Watford F.C. W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. W 0-2 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Watford F.C. W thắng 1, hòa 0, Charlton Athletic W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 17
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
WDLDD Watford F.C. W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. HT0-0
  2. 46' K. Barton K. Muya
  3. 56' 0-1 M. Johnson
  4. 75' F. Fyfe B. Baptiste
  5. 76' A. Rossiter L. Harbert
  6. 79' K. Longhurst T. McGowan
  7. 86' G. Davison L. León
  8. 90'+1 0-2 M. Filis · M. Johnson
  9. FT0-2

Đội hình

Watford F.C. W HLV: D. Lathrope
  1. 1S. Middleton-Patel
  2. 5A. Meiwald
  3. 2L. León ▼ 86'
  4. 17M. Chandler
  5. 3A. Lafayette
  6. 23C. Haines
  7. 6S. McLean
  8. 16L. Harbert ▼ 76'
  9. 8B. Baptiste ▼ 75'
  10. 11M. Agyemang
  11. 9C. Johns

Dự bị 9

  1. 21F. Fyfe ▲ 75'
  2. 10A. Rossiter ▲ 76'
  3. 7G. Davison ▲ 86'
  4. 19A. Palisch
  5. 29A. Werszko
  6. 4C. Fleming
  7. 48S. Harris
  8. 12E. Head
  9. 18P. Wilson
Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 12J. Gray
  2. 5E. N'Dow
  3. 2R. McKenna
  4. 17K. Skeels
  5. 22B. Roe
  6. 9F. Ayisi
  7. 27M. Filis
  8. 4M. Ross
  9. 16K. Muya ▼ 46'
  10. 6M. Johnson
  11. 11T. McGowan ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 15K. Barton ▲ 46'
  2. 10K. Longhurst ▲ 79'
  3. 21S. O'Rourke
  4. 1S. Rogers
  5. 7A. Addison
  6. 26G. Pearse
  7. 20M. Bashford
  8. 8C. Humphrey
  9. 25G. Siber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Crystal Palace F.C. W
22 55 - 20 +35 46
2
Charlton Athletic W
22 32 - 17 +15 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 31 - 18 +13 41
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 39 - 25 +14 39
5
Birmingham City W
22 33 - 19 +14 36
6
Blackburn Rovers W
22 25 - 28 -3 36
7
Sheffield United W
22 32 - 31 +1 29
8
London City Lionesses W
22 26 - 36 -10 25
9
Durham W
22 24 - 44 -20 23
10
Câu lạc bộ bóng đá Reading W
22 20 - 40 -20 22
11
Lewes F.C. W
22 22 - 39 -17 16
12
Watford F.C. W
22 22 - 44 -22 15

So sánh

26Trận đấu28
31Ghi được45
55Thủng lưới23
1.19Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu