Watford F.C. W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Charlton Athletic W

Watford F.C. W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. W 0-4 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Watford F.C. W thắng 1, hòa 0, Charlton Athletic W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 5
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
L. Impey
Phong độ
WDLDD Watford F.C. W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. 3' 0-1 A. Filbey
  2. 9' 0-2 E. Hughes · M. Wynne
  3. HT0-2
  4. 46' C. Henson F. Fyfe
  5. 54' 0-3 E. Hughes
  6. 57' F. Ali J. Legg
  7. 58' 0-4 E. Hughes11m
  8. 69' R. Humes A. Fatuga-Dada
  9. 70' H. Olding L. Roche
  10. 71' L. Heuchan E. Follis
  11. 77' J. King M. Wynne
  12. 79' R. Smith C. Meola
  13. FT0-4

Đội hình

Watford F.C. W HLV: C. Lancaster
  1. 20C. Meola ▼ 79'
  2. 29G. Ferguson
  3. 5A. Meiwald
  4. 2R. Vyse
  5. 4Y. Priest
  6. 22J. Legg ▼ 57'
  7. 10H. Ward
  8. 11A. Fatuga-Dada ▼ 69'
  9. 8A. Stobbs
  10. 21F. Fyfe ▼ 46'
  11. 3R. Kmita

Dự bị 7

  1. 27C. Henson ▲ 46'
  2. 14F. Ali ▲ 57'
  3. 24R. Humes ▲ 69'
  4. 18R. Smith ▲ 79'
  5. 16G. Biggadike
  6. 1M. Smith
  7. 25A. Charles
Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 13E. Cumings
  2. 3R. Newborough
  3. 6A. Filbey
  4. 17K. Skeels
  5. 22B. Roe
  6. 25H. Godfrey
  7. 14M. Wynne ▼ 77'
  8. 18L. Roche ▼ 70'
  9. 29M. Ross
  10. 7E. Follis ▼ 71'
  11. 16E. Hughes

Dự bị 7

  1. 5H. Olding ▲ 70'
  2. 26L. Heuchan ▲ 71'
  3. 9J. King ▲ 77'
  4. 12S. Quirk
  5. 11E. Sulola
  6. 1S. Hillyerd
  7. 4V. Sampson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C. W
22 49 - 11 +38 52
2
London City Lionesses W
22 35 - 22 +13 41
3
Bristol City F.C. W
22 43 - 28 +15 37
4
Crystal Palace F.C. W
22 35 - 39 -4 37
5
Charlton Athletic W
22 27 - 18 +9 34
6
Durham W
22 30 - 28 +2 34
7
Sheffield United W
22 34 - 31 +3 33
8
Lewes F.C. W
22 23 - 24 -1 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 23 - 32 -9 24
10
Blackburn Rovers W
22 17 - 41 -24 17
11
Coventry United W
22 18 - 32 -14 12
12
Watford F.C. W
22 18 - 46 -28 11

So sánh

26Trận đấu28
18Ghi được42
69Thủng lưới22
0.69Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu