Liverpool F.C. W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic W

Liverpool F.C. W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. W 0-0 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. W thắng 3, hòa 2, Charlton Athletic W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 11
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Trọng tài
R. Watkins
Phong độ
LLLWD Liverpool F.C. W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. HT0-0
  2. 58' L. Kiernan M. Lawley
  3. 59' C. Holland C. Humphrey
  4. 65' J. King E. Follis
  5. 70' E. Sulola L. Roche
  6. 78' J. Bailey M. Campbell
  7. 80' S. Quirk M. Wynne
  8. FT0-0

Đội hình

Liverpool F.C. W HLV: M. Beard
  1. 1R. Laws
  2. 28M. Campbell ▼ 78'
  3. 6J. Matthews
  4. 12T. Hinds
  5. 2C. Wardlaw
  6. 10R. Furness
  7. 17C. Humphrey ▼ 59'
  8. 4R. Roberts
  9. 20Y. Daniëls
  10. 11M. Lawley ▼ 58'
  11. 24K. Stengel

Dự bị 9

  1. 9L. Kiernan ▲ 58'
  2. 18C. Holland ▲ 59'
  3. 8J. Bailey ▲ 78'
  4. 15M. Moore
  5. 14A. Hodson
  6. 34H. Silcock
  7. 32L. Parry
  8. 27C. Clarke
  9. 7M. Kearns
Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 13E. Cumings
  2. 26L. Heuchan
  3. 6A. Filbey
  4. 17K. Skeels
  5. 22B. Roe
  6. 18L. Roche ▼ 70'
  7. 29M. Ross
  8. 14M. Wynne ▼ 80'
  9. 7E. Follis ▼ 65'
  10. 19E. Rutherford
  11. 23K. Robinson

Dự bị 8

  1. 9J. King ▲ 65'
  2. 11E. Sulola ▲ 70'
  3. 12S. Quirk ▲ 80'
  4. 5H. Olding
  5. 4V. Sampson
  6. 16E. Hughes
  7. 25H. Godfrey
  8. 8N. Negri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C. W
22 49 - 11 +38 52
2
London City Lionesses W
22 35 - 22 +13 41
3
Bristol City F.C. W
22 43 - 28 +15 37
4
Crystal Palace F.C. W
22 35 - 39 -4 37
5
Charlton Athletic W
22 27 - 18 +9 34
6
Durham W
22 30 - 28 +2 34
7
Sheffield United W
22 34 - 31 +3 33
8
Lewes F.C. W
22 23 - 24 -1 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 23 - 32 -9 24
10
Blackburn Rovers W
22 17 - 41 -24 17
11
Coventry United W
22 18 - 32 -14 12
12
Watford F.C. W
22 18 - 46 -28 11

So sánh

30Trận đấu28
62Ghi được42
18Thủng lưới22
2.07Bàn thắng mỗi trận1.5
18Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu