Charlton Athletic W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Liverpool F.C. W

Charlton Athletic W vs Liverpool F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 2-2 Liverpool F.C. W tại Women's Championship, 7 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 0, hòa 2, Liverpool F.C. W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 8
Sân vận động
Hayes Lane, London
Trọng tài
J. Gibson
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
LLLWD Liverpool F.C. W
  1. 18' S. Vassell 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Holland J. Clarke
  4. 60' A. Hodson L. Parry
  5. 69' C. Clifford S. Vassell
  6. 69' C. Watling V. Sampson
  7. 77' 1-1 R. Furness
  8. 84' E. Plewa E. Rutherford
  9. 84' K. Godden J. King
  10. 89' 1-2 C. Holland
  11. 90' C. Clifford11m 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: R. Mishra
  1. E. Cumings
  2. V. Sampson ▼ 69'
  3. R. Newborough
  4. O. Smith
  5. G. Coombs
  6. L. Heuchan
  7. J. King ▼ 84'
  8. A. Griffiths
  9. S. Vassell ▼ 69'
  10. E. Sulola
  11. E. Rutherford ▼ 84'

Dự bị 9

  1. C. Clifford ▲ 69'
  2. C. Watling ▲ 69'
  3. E. Plewa ▲ 84'
  4. K. Godden ▲ 84'
  5. A. Dunbar-Bonnie
  6. L. Lloyd-Smith
  7. S. Eligon
  8. B. Lumsden
  9. K. Fordjour
Liverpool F.C. W
  1. R. Laws
  2. N. Fahey
  3. L. Robe
  4. T. Hinds
  5. L. Parry ▼ 60'
  6. R. Furness
  7. R. Roberts
  8. A. Rodgers
  9. M. Kearns
  10. J. Clarke ▼ 46'
  11. A. Thestrup

Dự bị 8

  1. C. Holland ▲ 46'
  2. A. Hodson ▲ 60'
  3. E. Heeps
  4. B. Jane
  5. J. Bailey
  6. M. Moore
  7. K. Linnett
  8. E. Brough

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City FC W
20 54 - 16 +38 50
2
Durham W
20 34 - 15 +19 42
3
Liverpool F.C. W
20 37 - 15 +22 39
4
Sheffield United W
20 37 - 15 +22 38
5
Lewes F.C. W
20 19 - 22 -3 28
6
London City Lionesses W
20 19 - 19 0 24
7
Crystal Palace F.C. W
20 27 - 36 -9 20
8
Charlton Athletic W
20 19 - 29 -10 19
9
Blackburn Rovers W
20 20 - 31 -11 18
10
Coventry United W
20 21 - 51 -30 16
11
London Bees W
20 14 - 52 -38 11

So sánh

25Trận đấu24
22Ghi được40
39Thủng lưới21
0.88Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu