Nottingham Forest F.C. U18
0 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18

Nottingham Forest F.C. U18 vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. U18 0-6 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18 tại U18 Premier League - North, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. U18 thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
U18 Premier League - North · North · Vòng 7
Sân vận động
Nottingham Forest Football Academy, West Bridgford, Nottingham
Trọng tài
C. Parke
Phong độ
WWWWL Nottingham Forest F.C. U18
LWWDL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18
  1. 6' 0-1 M. Cotcher
  2. 22' T. Lavery J. Sekete
  3. 41' 0-2 B. Williams · W. Dowling
  4. 43' G. Hemmings
  5. HT0-2
  6. 46' B. Perry J. Gardner
  7. 50' 0-3 O. Bainbridge · E. Moore
  8. 67' L. Salkeld C. Rigg
  9. 67' 0-4 E. Moore · W. Dowling
  10. 68' J. Waters M. Cotcher
  11. 70' E. Moore
  12. 70' C. Brown J. Nadin
  13. 71' H. Fieldson
  14. 73' 0-5 E. Moore · J. Waters
  15. 75' Jenson Jones W. Dowling
  16. 75' D. Obolo J. Robertson
  17. 77' 0-6 Jenson Jones
  18. 85' T. Gbopo D. Anijsko
  19. 85' A. Whitehall J. Hanks
  20. 90'+1 C. Brown
  21. FT0-6

Đội hình

Nottingham Forest F.C. U18 HLV: W. Joyce
  1. 1A. Bott
  2. 3T. Robinson
  3. 5Jack Thompson
  4. 4J. Hanks ▼ 85'
  5. 2J. Sinclair
  6. 6K. McAdam
  7. 10J. Nadin ▼ 70'
  8. 8J. Gardner ▼ 46'
  9. 7G. Hemmings
  10. 11D. Anijsko ▼ 85'
  11. 9D. Osong

Dự bị 5

  1. 16B. Perry ▲ 46'
  2. 17C. Brown ▲ 70'
  3. 14T. Gbopo ▲ 85'
  4. 15A. Whitehall ▲ 85'
  5. 12K. Draper
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18 HLV: J. Hewitson
  1. 1H. Bond
  2. 6B. Williams
  3. 3O. Bainbridge
  4. 5H. Fieldson
  5. 2J. Sekete ▼ 22'
  6. 7E. Moore
  7. 4W. Cain
  8. 11W. Dowling ▼ 75'
  9. 10C. Rigg ▼ 67'
  10. 9M. Cotcher ▼ 68'
  11. 8J. Robertson ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 14T. Lavery ▲ 22'
  2. 16L. Salkeld ▲ 67'
  3. 12J. Waters ▲ 68'
  4. 17Jenson Jones ▲ 75'
  5. 15D. Obolo ▲ 75'

Thống kê

02
20

So sánh

24Trận đấu24
37Ghi được63
43Thủng lưới30
1.54Bàn thắng mỗi trận2.63
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu