Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 2-5 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 12, 2012. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Phong độ
- DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 14' 0-1 L. Podolski · K. Gibbs
- 32' 0-2 Cazorla · L. Podolski
- 35' 0-3 Cazorla · K. Gibbs
- HT0-3
- 60' 0-4 Cazorla · L. Podolski
- 61' ▲ A. Le Fondre ▼ P. Pogrebnyak
- 61' ▲ H. Robson-Kanu ▼ N. Hunt
- 66' A. Le Fondre · J. Tabb 1-4
- 71' J. Kébé · H. Robson-Kanu 2-4
- 73' ▲ G. McCleary ▼ J. Kébé
- 74' ▲ A. Ramsey ▼ A. Oxlade-Chamberlain
- 80' 2-5 T. Walcott · Cazorla
- 83' ▲ F. Coquelin ▼ Cazorla
- 85' ▲ O. Giroud ▼ T. Walcott
- FT2-5
Đội hình
- 1A. Federici
- 6A. Mariappa
- 3N. Shorey
- 17K. Gorkss
- 24S. Cummings
- 8M. Leigertwood
- 11J. McAnuff
- 16J. Tabb
- 14J. Kébé ▼ 73'
- 10N. Hunt ▼ 61'
- 7P. Pogrebnyak ▼ 61'
Dự bị 7
- 9A. Le Fondre ▲ 61'
- 19H. Robson-Kanu ▲ 61'
- 12G. McCleary ▲ 73'
- 2C. Gunter
- 5A. Pearce
- 23I. Harte
- 41S. Taylor
- 1W. Szczesny
- 4P. Mertesacker
- 3B. Sagna
- 5T. Vermaelen
- 28K. Gibbs
- 8Arteta
- 19Cazorla ▼ 83'
- 10J. Wilshere
- 14T. Walcott ▼ 85'
- 9L. Podolski
- 15A. Oxlade-Chamberlain ▼ 74'
Dự bị 7
- 16A. Ramsey ▲ 74'
- 22F. Coquelin ▲ 83'
- 12O. Giroud ▲ 85'
- 6L. Koscielny
- 7T. Rosický
- 24V. Mannone
- 27Y. Gervinho
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 43 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 66 - 34 | +32 | 78 | |
| 3 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 4 | 38 | 72 - 37 | +35 | 73 | |
| 5 | 38 | 66 - 46 | +20 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 40 | +15 | 63 | |
| 7 | 38 | 71 - 43 | +28 | 61 | |
| 8 | 38 | 53 - 57 | -4 | 49 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 10 | 38 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 43 | |
| 13 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 47 - 69 | -22 | 41 | |
| 16 | 38 | 45 - 68 | -23 | 41 | |
| 17 | 38 | 41 - 54 | -13 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 73 | -26 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 73 | -30 | 28 | |
| 20 | 38 | 30 - 60 | -30 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu53
62Ghi được106
87Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai68