Nottingham Forest F.C. U21 vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. U21 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21 tại Premier League 2 Division One, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. U21 thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Group 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Loughborough University Football Stadium, Loughborough, Leicestershire
- Phong độ
- DLWLW Nottingham Forest F.C. U21
- DWDLW Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21
- 23' W. Armitage
- 23' A. Berry
- 28' F. Back
- 33' 0-1 B. Dipepa · J. O'Brien-Whitmarsh
- HT0-1
- 46' ▲ J. Nadin ▼ A. Berry
- 54' J. Larios
- 60' 0-2 J. O'Brien-Whitmarsh
- 72' ▲ W. Merry ▼ B. Charles
- 74' ▲ K. Fletcher ▼ J. Sinclair
- 77' ▲ J. Lett ▼ Juan Larios
- 77' ▲ R. MacLeod ▼ R. Akachukwu
- 82' ▲ P. Ehibhatiomhan ▼ B. Dipepa
- 86' ▲ B. Hammond ▼ F. Back
- FT0-2
Đội hình
- 1G. Murray-Jones
- 2F. Back ▼ 86'
- 8K. McAdam
- 3J. Powell
- 5J. Thompson
- 4Z. Abbott
- 7J. Sinclair ▼ 74'
- 11J. Perkins
- 6B. Perry
- 10J. Gardner
- 9A. Berry ▼ 46'
Dự bị 5
- 15J. Nadin ▲ 46'
- 17K. Fletcher ▲ 74'
- 14B. Hammond ▲ 86'
- 16A. Whitehall
- 12H. Griffiths
- 1Mohamed Adli
- 3Juan Larios ▼ 77'
- 4J. Moore
- 5W. Armitage
- 2S. Tabares
- 6N. Buck
- 8J. O'Brien-Whitmarsh
- 10R. Akachukwu ▼ 77'
- 7B. Charles ▼ 72'
- 11J. Robinson
- 9B. Dipepa ▼ 82'
Dự bị 5
- 16W. Merry ▲ 72'
- 12J. Lett ▲ 77'
- 14R. MacLeod ▲ 77'
- 15P. Ehibhatiomhan ▲ 82'
- 13J. McNamara
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 61 - 23 | +38 | 47 | |
| 2 | 20 | 49 - 30 | +19 | 45 | |
| 3 | 20 | 51 - 30 | +21 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 24 | +6 | 38 | |
| 5 | 20 | 45 - 31 | +14 | 36 | |
| 6 | 20 | 44 - 35 | +9 | 35 | |
| 7 | 20 | 38 - 31 | +7 | 34 | |
| 8 | 20 | 44 - 38 | +6 | 33 | |
| 9 | 20 | 39 - 37 | +2 | 32 | |
| 10 | 20 | 39 - 30 | +9 | 31 | |
| 11 | 20 | 39 - 22 | +17 | 30 | |
| 12 | 20 | 41 - 43 | -2 | 29 | |
| 13 | 20 | 48 - 35 | +13 | 28 | |
| 14 | 20 | 30 - 36 | -6 | 28 | |
| 15 | 20 | 32 - 28 | +4 | 27 | |
| 16 | 20 | 29 - 31 | -2 | 27 | |
| 17 | 20 | 27 - 32 | -5 | 25 | |
| 18 | 20 | 33 - 42 | -9 | 25 | |
| 19 | 20 | 27 - 43 | -16 | 22 | |
| 20 | 20 | 26 - 45 | -19 | 21 | |
| 21 | 20 | 31 - 47 | -16 | 20 | |
| 22 | 20 | 35 - 47 | -12 | 19 | |
| 23 | 20 | 27 - 43 | -16 | 19 | |
| 24 | 20 | 29 - 49 | -20 | 18 | |
| 25 | 20 | 26 - 43 | -17 | 15 | |
| 26 | 20 | 26 - 51 | -25 | 12 |
So sánh
45Trận đấu42
72Ghi được95
51Thủng lưới76
1.6Bàn thắng mỗi trận2.26
16Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai52