Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 vs Derby County U21
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 1-1 Derby County U21 tại Premier League 2 Division One, 20 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 thắng 3, hòa 1, Derby County U21 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Group 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Eppleton Colliery Football Ground, Hetton-le-Hole, Tyne and Wear
- Trọng tài
- A. Bannister
- Phong độ
- DDWLW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21
- LWDWL Derby County U21
- 3' J. Bates
- HT0-0
- 46' ▲ H. Sohna ▼ B. Middlemas
- 51' H. Gardiner · T. Watson 1-0
- 68' ▲ M. Burke ▼ I. Lihadji
- 69' C. Kelly
- 70' D. Robinson
- 79' ▲ H. Solomon ▼ J. Bates
- 79' ▲ C. Kelly ▼ W. Grewal-Pollard
- 85' T. Scott
- 88' ▲ H. Hawkins ▼ D. Robinson
- 89' ▲ O. Oseni ▼ O. Aghatise
- 89' 1-1 S. Lo-Everton · H. Hawkins
- 90'+3 H. Solomon
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Richardson
- 6Z. Johnson
- 2C. Wilson
- 5B. Crompton
- 3E. Taylor
- 10C. Kelly
- 4T. Scott
- 8B. Middlemas ▼ 46'
- 9H. Gardiner
- 7I. Lihadji ▼ 68'
- 11T. Watson
Dự bị 5
- 12H. Sohna ▲ 46'
- 15M. Burke ▲ 68'
- 16H. Fieldson
- 14C. Jessup
- 25M. Young
- 1H. Evans
- 2K. Oduroh
- 3W. Grewal-Pollard ▼ 79'
- 5R. Brailsford
- 11O. Aghatise ▼ 89'
- 10S. Lo-Everton
- 8O Ibrahim
- 6D. Robinson ▼ 88'
- 4J. Bates ▼ 79'
- 7K. Taylor-Hart
- 9B. Vigar
Dự bị 5
- 14H. Solomon ▲ 79'
- 12C. Kelly ▲ 79'
- 15H. Hawkins ▲ 88'
- 16O. Oseni ▲ 89'
- 13A. Roberts
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 28 | +26 | 42 | |
| 1 | 26 | 80 - 31 | +49 | 59 | |
| 2 | 20 | 53 - 29 | +24 | 42 | |
| 2 | 26 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 26 | 55 - 42 | +13 | 43 | |
| 3 | 20 | 44 - 28 | +16 | 41 | |
| 4 | 26 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 4 | 20 | 47 - 35 | +12 | 37 | |
| 5 | 20 | 46 - 35 | +11 | 33 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 41 | |
| 6 | 26 | 58 - 49 | +9 | 39 | |
| 6 | 20 | 41 - 38 | +3 | 30 | |
| 7 | 26 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 7 | 20 | 46 - 49 | -3 | 26 | |
| 8 | 25 | 39 - 49 | -10 | 32 | |
| 8 | 20 | 35 - 41 | -6 | 23 | |
| 9 | 20 | 37 - 44 | -7 | 20 | |
| 9 | 26 | 46 - 64 | -18 | 30 | |
| 10 | 26 | 42 - 52 | -10 | 29 | |
| 10 | 20 | 26 - 45 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 13 - 70 | -57 | 1 | |
| 11 | 26 | 39 - 49 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 39 - 50 | -11 | 28 | |
| 13 | 26 | 34 - 46 | -12 | 28 | |
| 14 | 25 | 27 - 57 | -30 | 16 |
So sánh
26Trận đấu27
41Ghi được23
57Thủng lưới77
1.58Bàn thắng mỗi trận0.85
2Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai14