Derby County U21 vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21
Tỷ số chung cuộc: Derby County U21 0-4 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 tại Premier League 2 Division One, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Derby County U21 thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Group 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Moor Farm Training Centre, Derby, Derbyshire
- Trọng tài
- R. Ellis
- Phong độ
- LLWDW Derby County U21
- LDDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21
- 20' 0-1 M. Thompson · M. Spellman
- HT0-1
- 46' ▲ Trialist A ▼ D. Burton
- 58' 0-2 M. Thompson · M. Spellman
- 71' ▲ Trialist B ▼ R. Brailsford
- 72' 0-3 O. Robinson · M. Thompson
- 76' ▲ C. Pye ▼ T. Chiabi
- 78' ▲ C. Wilson ▼ E. Kachosa
- 81' ▲ Trialist B ▼ H. Hawkins
- 87' 0-4 M. Thompson · B. Middlemas
- FT0-4
Đội hình
- 1H. Foulkes
- 6W. Grewal-Pollard
- 2R. Brailsford ▼ 71'
- 3D. Burton ▼ 46'
- 11O Ibrahim
- 7C. Kelly
- 4H. Hawkins ▼ 81'
- 5D. Robinson
- 8J. Bates
- 10G. Nunn
- 9B. Cybulski
Dự bị 5
- 14Trialist A ▲ 46'
- 16Trialist B ▲ 81'
- 15Trialist B ▲ 81'
- 12H. Evans
- 13A. Roberts
- 1J. Carney
- 3N. Newall
- 2E. Kachosa ▼ 78'
- 5Z. Johnson
- 6C. Jessup
- 4T. Chiabi ▼ 76'
- 11C. Kelly
- 10O. Robinson
- 8B. Middlemas
- 9M. Thompson
- 7M. Spellman
Dự bị 5
- 16C. Pye ▲ 76'
- 19C. Wilson ▲ 78'
- 13H. Bond
- 14O. Bainbridge
- 15M. Burke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 28 | +26 | 42 | |
| 1 | 26 | 80 - 31 | +49 | 59 | |
| 2 | 20 | 53 - 29 | +24 | 42 | |
| 2 | 26 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 26 | 55 - 42 | +13 | 43 | |
| 3 | 20 | 44 - 28 | +16 | 41 | |
| 4 | 26 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 4 | 20 | 47 - 35 | +12 | 37 | |
| 5 | 20 | 46 - 35 | +11 | 33 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 41 | |
| 6 | 26 | 58 - 49 | +9 | 39 | |
| 6 | 20 | 41 - 38 | +3 | 30 | |
| 7 | 26 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 7 | 20 | 46 - 49 | -3 | 26 | |
| 8 | 25 | 39 - 49 | -10 | 32 | |
| 8 | 20 | 35 - 41 | -6 | 23 | |
| 9 | 20 | 37 - 44 | -7 | 20 | |
| 9 | 26 | 46 - 64 | -18 | 30 | |
| 10 | 26 | 42 - 52 | -10 | 29 | |
| 10 | 20 | 26 - 45 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 13 - 70 | -57 | 1 | |
| 11 | 26 | 39 - 49 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 39 - 50 | -11 | 28 | |
| 13 | 26 | 34 - 46 | -12 | 28 | |
| 14 | 25 | 27 - 57 | -30 | 16 |
So sánh
27Trận đấu26
23Ghi được41
77Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai29