Câu lạc bộ bóng đá Norwich City U23 vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U23
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City U23 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U23 tại Premier League 2 Division One, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City U23 thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U23 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Vòng 17
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- R. Atkin
- Phong độ
- WDLLD Câu lạc bộ bóng đá Norwich City U23
- LDLWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U23
- 15' 0-1 C. Kelly · H. Sohna
- 32' H. Sohna
- 41' M. Spellman
- 45'+2 T. Scott
- HT0-1
- 46' ▲ N. Khumbeni ▼ D. Adshead
- 60' ▲ V. Steels ▼ N. Newall
- 64' ▲ J. Duffy ▼ A. Kamara
- 82' F. Clarke · J. Duffy 1-1
- 88' ▲ K. Coker ▼ J. Warner
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Mair
- 4J. Warner ▼ 88'
- 9A. Kamara ▼ 64'
- 3S. Stewart
- 5L. Shipley
- 11D. Adshead ▼ 46'
- 6S. Earley
- 7F. Clarke
- 8L. Gibbs
- 2J. Giurgi
- 10O. Thorn
Dự bị 5
- 16N. Khumbeni ▲ 46'
- 12J. Duffy ▲ 64'
- 15K. Coker ▲ 88'
- 13J. Rose
- 14B. Hills
- 1J. Carney
- 4H. Sohna
- 3N. Newall ▼ 60'
- 7E. Kachosa
- 9C. Kelly
- 6U. Emenike
- 2Z. Johnson
- 11N. Gyimah
- 5C. Jessup
- 8T. Scott
- 10M. Spellman
Dự bị 4
- 12V. Steels ▲ 60'
- 14M. Burke
- 15H. Fieldson
- 20A. Richardson
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 27 | +37 | 62 | |
| 1 | 26 | 65 - 32 | +33 | 54 | |
| 2 | 26 | 59 - 39 | +20 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 37 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 56 - 48 | +8 | 41 | |
| 3 | 26 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 4 | 26 | 47 - 37 | +10 | 40 | |
| 4 | 26 | 52 - 31 | +21 | 42 | |
| 5 | 26 | 64 - 52 | +12 | 39 | |
| 5 | 26 | 54 - 50 | +4 | 39 | |
| 6 | 26 | 46 - 39 | +7 | 39 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 45 - 42 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 49 - 45 | +4 | 37 | |
| 8 | 26 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 8 | 26 | 51 - 56 | -5 | 38 | |
| 9 | 26 | 50 - 56 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 44 - 54 | -10 | 35 | |
| 10 | 26 | 53 - 51 | +2 | 32 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 34 | |
| 11 | 26 | 34 - 51 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 33 - 54 | -21 | 29 | |
| 12 | 26 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 50 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 35 - 49 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 44 - 49 | -5 | 27 | |
| 14 | 26 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 26 | 31 - 58 | -27 | 15 |
So sánh
33Trận đấu32
77Ghi được44
69Thủng lưới62
2.33Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới2
26Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai25