Trận đấu
88
Bàn thắng mỗi trận
3.27
Cả hai cùng ghi bàn
54.55%
Trên 2.5 bàn
64.77%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 37 | 42.05% |
| Hòa | 17 | 19.32% |
| Thắng sân khách | 34 | 38.64% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Avro | 26 | 3.25 |
| 2 | Cleethorpes Town | 23 | 2.88 |
| 3 | Guiseley AFC | 18 | 2.25 |
| 4 | Warrington Town | 17 | 2.13 |
| 5 | Curzon Ashton | 16 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Redcar Athletic | 4 | 0.5 |
| 2 | Cleethorpes Town | 5 | 0.63 |
| 3 | Ashton United | 8 | 1 |
| 4 | Bury | 8 | 1 |
| 5 | Alfreton Town | 9 | 1.13 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 85 | 3 | 96.59% |
| 1.5 | 73 | 15 | 82.95% |
| 2.5 | 57 | 31 | 64.77% |
| 3.5 | 32 | 56 | 36.36% |
| 4.5 | 21 | 67 | 23.86% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 1 | 3 |
| Hòa | 14 | 13 | 13 |
| Thắng sân khách | 4 | 3 | 18 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 12 | 13.64% |
| 1 – 0 | 7 | 7.95% |
| 1 – 1 | 7 | 7.95% |
| 2 – 0 | 6 | 6.82% |
| 0 – 1 | 5 | 5.68% |
| 2 – 1 | 5 | 5.68% |
| 2 – 2 | 5 | 5.68% |
| 3 – 2 | 5 | 5.68% |
| 0 – 3 | 4 | 4.55% |
| 3 – 0 | 4 | 4.55% |