F.C. Halifax Town vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 1-0 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 3, hòa 1, Hartlepool United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 5
- Phong độ
- WWLWL F.C. Halifax Town
- WLLLW Hartlepool United F.C.
- 19' C. Johnson
- 38' J. Miley
- 39' T. Trusty
- HT0-0
- 50' ▲ J. Hunter ▼ C. John
- 53' W. Hugill · Z. Gilsenan 1-0
- 60' ▲ T. Bondo ▼ J. Hugill
- 70' ▲ C. Thornton ▼ L. Gibson
- 71' ▲ D. Kawa ▼ A. Morgan-Smith
- 80' T. Bondo
- 87' ▲ D. Crowe ▼ Z. Gilsenan
- 90' ▲ B. Tollitt ▼ C. Carty
- 90'+3 R. McNally
- 90'+6 W. Hugill
- FT1-0
Đội hình
- 33True Grant
- 2M. Bardell
- 8W. Flint
- 5S. Hobson
- 3Raheem Conte
- 30C. Johnson
- 20T. Trusty
- 10Zak Gilsenan ▼ 87'
- 4Will James Hugill
- 9C. Carty ▼ 90'
- 14A. Morgan-Smith ▼ 71'
Dự bị 7
- 27C. Allen
- 7Owen Bray
- 23D. Crowe ▲ 87'
- 16D. Hill
- 1S. Johnson
- 22D. Kawa ▲ 71'
- 17B. Tollitt ▲ 90'
- 1Max Merrick
- 2J. Benn
- 6R. McNally
- 27L. Gibson ▼ 70'
- 3C. John ▼ 50'
- 17J. Nolan
- 8Jamie Miley
- 14N. Sheron
- 7B. Ilunga
- 9J. Hugill ▼ 60'
- 10W. Harris
Dự bị 7
- 21C. Thornton ▲ 70'
- 19C. Popov
- 24J. Penprase
- 15C. Penman
- 4J. Hunter ▲ 50'
- 32N. Fisher
- 30T. Bondo ▲ 60'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | 15 - 9 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | 12 - 8 | +4 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 8 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | 7 - 6 | +1 | 12 | |
| 6 | 6 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 8 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 9 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 10 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 11 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 12 | 6 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 13 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 14 | 6 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 15 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 17 | 6 | 9 - 10 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 19 | 6 | 12 - 16 | -4 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 21 | 6 | 8 - 12 | -4 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 23 | 6 | 4 - 10 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | 6 - 17 | -11 | 1 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu12
32Ghi được15
29Thủng lưới22
2.29Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai10