Boreham Wood F.C. vs Boston United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boreham Wood F.C. 2-1 Boston United F.C. tại Conference Premier, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Boreham Wood F.C. thắng 2, hòa 0, Boston United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWD Boreham Wood F.C.
- LLDLL Boston United F.C.
- 26' 0-1 T. Cursons · K. Aboh
- 40' L. Shipley
- HT0-1
- 46' ▲ D. Cashman ▼ F. Ali Wahid
- 52' G. Holohan
- 53' O. Bainbridge
- 54' L. Wheeldon
- 66' ▲ T. Allarakhia ▼ L. Richardson
- 78' ▲ K. Mauro ▼ L. Wheeldon
- 78' ▲ T. Agyemang ▼ G. Holohan
- 80' ▲ J. Clarke ▼ T. Golden
- 81' ▲ L. N. John-Lewis ▼ T. Cursons
- 85' M. Rush · Z. Brunt 1-1
- 88' M. Rush · R. Booty 2-1
- 90'+3 L. N. John-Lewis
- 90'+1 ▲ J. Holmes ▼ J. Grimes
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Gunter
- 17T. Golden ▼ 80'
- 6C. O'Connell
- 5C. Bush
- 3O. Bainbridge
- 23R. Booty
- 4T. White
- 7L. Richardson ▼ 66'
- 8Z. Brunt
- 20F. Ali Wahid ▼ 46'
- 32M. Rush
Dự bị 6
- 2J. Clarke ▲ 80'
- 9D. Cashman ▲ 46'
- 11T. Allarakhia ▲ 66'
- 21M. Marshall-Miranda
- 25O. Kensdale
- 26H. Stapelberg
- 13L. Chadwick
- 2S. Sachdev
- 6N. Canavan
- 4C. Teale
- 3L. Shipley
- 23J. Grimes ▼ 90'
- 20J. Rooney
- 8G. Holohan ▼ 78'
- 18L. Wheeldon ▼ 78'
- 11K. Aboh
- 9T. Cursons ▼ 81'
Dự bị 7
- 1L. Faxon
- 7J. Holmes ▲ 90'
- 21C. McBride
- 14L. N. John-Lewis ▲ 81'
- 22B. Hammond
- 27K. Mauro ▲ 78'
- 28T. Agyemang ▲ 78'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 9 | +8 | 17 | |
| 2 | 7 | 18 - 10 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 17 - 10 | +7 | 14 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 14 | |
| 5 | 7 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 7 | 9 - 5 | +4 | 14 | |
| 7 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 12 | |
| 9 | 7 | 7 - 8 | -1 | 12 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 11 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 12 | 7 | 15 - 12 | +3 | 9 | |
| 13 | 7 | 12 - 10 | +2 | 9 | |
| 14 | 7 | 5 - 6 | -1 | 9 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 9 | |
| 16 | 7 | 13 - 14 | -1 | 8 | |
| 17 | 7 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 18 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 19 | 7 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 20 | 7 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 21 | 7 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 22 | 7 | 13 - 19 | -6 | 5 | |
| 23 | 7 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 24 | 7 | 7 - 19 | -12 | 1 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu14
41Ghi được14
19Thủng lưới19
2.73Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn6
26Hiệp hai7