Boston United F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Boreham Wood F.C.

Boston United F.C. vs Boreham Wood F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 0-2 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 1, hòa 0, Boreham Wood F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 10
Phong độ
LDLLD Boston United F.C.
WWWWD Boreham Wood F.C.
  1. 41' J. Cropper
  2. HT0-0
  3. 46' L. N. John-Lewis O. Hampson
  4. 49' 0-1 Z. Brunt
  5. 58' J. Richards
  6. 60' K. Donnelly J. Hiwula
  7. 61' 0-2 A. Abdulmalik · J. King
  8. 67' C. Clayden L. Richardson
  9. 75' K. Donnelly
  10. 76' C. Coxe J. King
  11. 76' J. Dixon A. Abdulmalik
  12. 80' B. Grist J. Cropper
  13. 80' R. Coyle G. Sloggett
  14. 90'+2 J. Benton C. Reynolds
  15. FT0-2

Đội hình

Boston United F.C. HLV: Graham Coughlan
  1. 1R. Lovett
  2. 32J. Cropper ▼ 80'
  3. 17A. Lankshear
  4. 15M. Carson
  5. 4C. Teale
  6. 5Z. Mills
  7. 16J. Hiwula ▼ 60'
  8. 8D. Hill
  9. 19J. Richards
  10. 23O. Hampson ▼ 46'
  11. 6G. Sloggett ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 21B. Jones
  2. 2B. Grist ▲ 80'
  3. 7R. Coyle ▲ 80'
  4. 11K. Donnelly ▲ 60'
  5. 14L. N. John-Lewis ▲ 46'
  6. 18T. Fogarty
  7. 27M. Norkett
Boreham Wood F.C. HLV: Luke Garrard
  1. 22F. Herrick
  2. 15J. King ▼ 76'
  3. 3F. Ilesanmi
  4. 19T. White
  5. 16C. Reynolds ▼ 90'
  6. 5C. Bush
  7. 10A. Abdulmalik ▼ 76'
  8. 6C. O'Connell
  9. 32M. Rush
  10. 8Z. Brunt
  11. 20L. Richardson ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 1N. Ashmore
  2. 2C. Coxe ▲ 76'
  3. 9J. Dixon ▲ 76'
  4. 11J. Benton ▲ 90'
  5. 12J. Newton
  6. 14A. Henry
  7. 17C. Clayden ▲ 67'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu68
85Ghi được145
83Thủng lưới90
1.49Bàn thắng mỗi trận2.13
12Giữ sạch lưới25
33Trên 2.5 bàn50
54Hiệp hai81

Đối đầu

Trang trận đấu