Boston United F.C. vs Altrincham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-0 Altrincham F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 3, hòa 2, Altrincham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 3
- Phong độ
- LDLLD Boston United F.C.
- LWWWL Altrincham F.C.
- 33' O. Khan
- HT0-0
- 55' S. Sachdev
- 58' K. Aboh · J. Grimes 1-0
- 70' ▲ K. Reddin ▼ C. Kirk
- 71' J. Hinchy
- 80' ▲ L. Weaver ▼ A. Barlow
- 80' ▲ R. Lopata-White ▼ J. Hinchy
- 84' ▲ J. Rooney ▼ T. Agyemang
- 87' ▲ K. Breckin ▼ L. Humbles
- 89' ▲ L. N. John-Lewis ▼ T. Cursons
- 90'+3 ▲ J. Holmes ▼ K. Aboh
- 90'+3 ▲ K. Mauro ▼ L. Wheeldon
- FT1-0
Đội hình
- 13L. Chadwick
- 2S. Sachdev
- 4C. Teale
- 6N. Canavan
- 23J. Grimes
- 3L. Shipley
- 8G. Holohan
- 11K. Aboh ▼ 90'
- 18L. Wheeldon ▼ 90'
- 28T. Agyemang ▼ 84'
- 9T. Cursons ▼ 89'
Dự bị 7
- 1L. Faxon
- 5G. Ward
- 7J. Holmes ▲ 90'
- 14L. N. John-Lewis ▲ 89'
- 20J. Rooney ▲ 84'
- 22B. Hammond
- 27K. Mauro ▲ 90'
- 1O. Evans
- 14M. Kosylo
- 5J. Cooper
- 2L. Banks
- 15S. Taylor
- 4J. Hinchy ▼ 80'
- 7O. Khan
- 8L. Humbles ▼ 87'
- 10A. Barlow ▼ 80'
- 23C. Kirk ▼ 70'
- 11J. Knowles
Dự bị 7
- 12K. Breckin ▲ 87'
- 13A. Firth
- 16R. Raymond
- 17L. Weaver ▲ 80'
- 20K. Reddin ▲ 70'
- 21R. Lopata-White ▲ 80'
- 26A. Forde
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 11 | +8 | 17 | |
| 2 | 7 | 17 - 9 | +8 | 17 | |
| 3 | 8 | 17 - 11 | +6 | 17 | |
| 4 | 8 | 19 - 12 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 10 - 6 | +4 | 15 | |
| 6 | 8 | 9 - 9 | 0 | 15 | |
| 7 | 7 | 12 - 7 | +5 | 14 | |
| 8 | 8 | 12 - 11 | +1 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 - 10 | +3 | 12 | |
| 10 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 11 | 8 | 10 - 12 | -2 | 12 | |
| 12 | 8 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 - 10 | 0 | 11 | |
| 14 | 8 | 16 - 13 | +3 | 10 | |
| 15 | 7 | 5 - 6 | -1 | 9 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 9 | |
| 17 | 8 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 18 | 8 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 19 | 8 | 10 - 13 | -3 | 8 | |
| 20 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 21 | 8 | 10 - 12 | -2 | 6 | |
| 22 | 8 | 14 - 22 | -8 | 5 | |
| 23 | 7 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 24 | 8 | 8 - 19 | -11 | 4 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu11
15Ghi được13
20Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai4