Boston United F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Altrincham F.C.

Boston United F.C. vs Altrincham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 2-2 Altrincham F.C. tại Conference Premier, 24 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 3, hòa 2, Altrincham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 40
Phong độ
LDLLD Boston United F.C.
WWWLW Altrincham F.C.
  1. 12' L. Barrington · G. Sloggett 1-0
  2. 18' T. Golden
  3. 45'+1 O. Gallagher
  4. HT1-0
  5. 47' 1-1 D. Howe
  6. 52' M. Carson
  7. 56' T. Crawford
  8. 56' J. Richards
  9. 63' 1-2 J. Knowles · T. Golden
  10. 67' M. Lavinier
  11. 69' K. Aboh L. Barrington
  12. 71' L. N. John-Lewis
  13. 75' T. Cursons L. N. John-Lewis
  14. 75' D. Sassi S. Barnes
  15. 75' C. Kirk K. Reddin
  16. 84' S. Reed J. Knowles
  17. 84' L. Weaver L. Humbles
  18. 85' J. Hazel G. Sloggett
  19. 85' A. Raikhy O. Gallagher
  20. 88' J. Grimes
  21. 90'+4 L. Hutchinson
  22. 90' J. Cooper D. Howe
  23. 90' T. Cursons 2-2
  24. FT2-2

Đội hình

Boston United F.C.
  1. 21D. Cameron
  2. 40M. Lavinier
  3. 4C. Teale
  4. 23J. Grimes
  5. 15M. Carson
  6. 19J. Richards
  7. 26O. Gallagher ▼ 85'
  8. 16J. Hiwula
  9. 6G. Sloggett ▼ 85'
  10. 7L. Barrington ▼ 69'
  11. 14L. N. John-Lewis ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 1R. Lovett
  2. 5Z. Mills
  3. 9J. Hazel ▲ 85'
  4. 17A. Lankshear
  5. 18T. Cursons ▲ 75'
  6. 22A. Raikhy ▲ 85'
  7. 24K. Aboh ▲ 69'
Altrincham F.C. HLV: Phil Parkinson
  1. 30L. Hutchinson
  2. 20K. Reddin ▼ 75'
  3. 24S. Barnes ▼ 75'
  4. 6J. Grant
  5. 33E. Jones
  6. 23T. Golden
  7. 22T. Crawford
  8. 8I. Marriott
  9. 28L. Humbles ▼ 84'
  10. 11J. Knowles ▼ 84'
  11. 9D. Howe ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 27L. Fallon
  2. 3S. Reed ▲ 84'
  3. 34D. Sassi ▲ 75'
  4. 5J. Cooper ▲ 90'
  5. 18O. German
  6. 40C. Kirk ▲ 75'
  7. 17L. Weaver ▲ 84'

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
85Ghi được71
83Thủng lưới82
1.49Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu