F.C. Halifax Town
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Boreham Wood F.C.

F.C. Halifax Town vs Boreham Wood F.C.

Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 1-3 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 3, hòa 2, Boreham Wood F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 2
Phong độ
WLWLW F.C. Halifax Town
WWWWW Boreham Wood F.C.
  1. 16' W. Hugill
  2. 29' T. White
  3. 45' 0-1 M. Rush · Z. Brunt
  4. HT0-1
  5. 51' B. Tollitt · C. Carty 1-1
  6. 57' D. Cashman T. Allarakhia
  7. 62' R. Booty
  8. 66' A. Warburton R. Conte
  9. 68' 1-2 A. Abdulmalik · Z. Brunt
  10. 74' D. Kawa C. Carty
  11. 74' A. Allen B. Tollitt
  12. 80' T. Trusty S. Hobson
  13. 81' O. Bray C. Douglas
  14. 84' 1-3 M. Rush · A. Abdulmalik
  15. 85' F. Ali Wahid Z. Brunt
  16. 87' L. Richardson A. Abdulmalik
  17. 87' M. Marshall-Miranda R. Booty
  18. FT1-3

Đội hình

F.C. Halifax Town
  1. 33T. Grant
  2. 2M. Bardell
  3. 8W. Flint
  4. 5S. Hobson ▼ 80'
  5. 3R. Conte ▼ 66'
  6. 30C. Johnson
  7. 4W. Hugill
  8. 11C. Douglas ▼ 81'
  9. 10Z. Gilsenan
  10. 17B. Tollitt ▼ 74'
  11. 9C. Carty ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 1S. Johnson
  2. 14A. Morgan-Smith
  3. 19A. Warburton ▲ 66'
  4. 22D. Kawa ▲ 74'
  5. 20T. Trusty ▲ 80'
  6. 7O. Bray ▲ 81'
  7. 18A. Allen ▲ 74'
Boreham Wood F.C. HLV: Luke Garrard
  1. 1L. Gunter
  2. 17T. Golden
  3. 6C. O'Connell
  4. 5C. Bush
  5. 3O. Bainbridge
  6. 23R. Booty ▼ 87'
  7. 4T. White
  8. 11T. Allarakhia ▼ 57'
  9. 8Z. Brunt ▼ 85'
  10. 10A. Abdulmalik ▼ 87'
  11. 32M. Rush

Dự bị 7

  1. 2J. Clarke
  2. 7L. Richardson ▲ 87'
  3. 9D. Cashman ▲ 57'
  4. 20F. Ali Wahid ▲ 85'
  5. 21M. Marshall-Miranda ▲ 87'
  6. 25O. Kensdale
  7. 26H. Stapelberg

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boreham Wood F.C.
6 16 - 8 +8 16
2
Harrogate Town A.F.C.
6 15 - 9 +6 13
3
Southend United F.C.
6 12 - 8 +4 13
4
Hornchurch F.C.
6 10 - 8 +2 12
5
Sutton Utd
6 7 - 6 +1 12
6
A.F.C. Fylde
6 13 - 9 +4 11
7
Yeovil Town F.C.
6 12 - 8 +4 11
8
Kidderminster Harriers F.C.
6 10 - 7 +3 11
9
Aldershot Town F.C.
6 7 - 4 +3 11
10
Eastleigh F.C.
6 8 - 7 +1 10
11
Hartlepool United F.C.
6 5 - 4 +1 9
12
Altrincham F.C.
6 7 - 8 -1 9
13
Forest Green Rovers F.C.
6 7 - 10 -3 9
14
Carlisle United F.C
6 13 - 10 +3 8
15
Boston United F.C.
6 8 - 8 0 7
16
Worthing F.C.
6 11 - 12 -1 7
17
F.C. Halifax Town
6 9 - 10 -1 6
18
Barrow A.F.C.
6 8 - 9 -1 5
19
Tamworth F.C.
6 12 - 16 -4 5
20
Wealdstone F.C.
6 7 - 11 -4 5
21
Scunthorpe United F.C.
6 8 - 12 -4 4
22
Gateshead F.C.
6 5 - 9 -4 4
23
Woking F.C.
6 4 - 10 -6 4
24
Solihull Moors F.C.
6 6 - 17 -11 1
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu14
35Ghi được40
29Thủng lưới18
2.33Bàn thắng mỗi trận2.86
3Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu