F.C. Halifax Town vs Boreham Wood F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 0-1 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 3, hòa 2, Boreham Wood F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 26
- Sân vận động
- The Shay Stadium, Halifax, West Yorkshire
- Trọng tài
- T. Parsons
- Phong độ
- LWLWW F.C. Halifax Town
- WWWWD Boreham Wood F.C.
- 31' ▲ J. Reckord ▼ J. Fyfield
- 37' 0-1 J. Rees
- 45' D. Stephens
- HT0-1
- 46' ▲ T. Warren ▼ N. Maher
- 63' ▲ L. Summerfield ▼ H. Gilmour
- 74' ▲ J. Allen ▼ J. Benn
- 79' ▲ D. Orsi ▼ S. Boden
- 87' M. Woods
- 89' J. Comley
- 90'+3 ▲ A. Clifton ▼ T. Marsh
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Johnson
- 31N. Maher ▼ 46'
- 3J. Senior
- 6T. Bradbury
- 2J. Benn ▼ 74'
- 26M. Woods
- 20H. Gilmour ▼ 63'
- 11B. Waters
- 10M. Warburton
- 5J. Debrah
- 9A. Martin
Dự bị 5
- 21T. Warren ▲ 46'
- 4L. Summerfield ▲ 63'
- 7J. Allen ▲ 74'
- 15G. McDonagh
- 16J. Thomas
- 21T. Ashby-Hammond
- 12J. Fyfield ▼ 31'
- 6D. Stephens
- 5W. Evans
- 19K. Smith
- 16J. Comley
- 11F. Raymond
- 7J. Rees
- 9S. Boden ▼ 79'
- 10T. Marsh ▼ 90'
- 17Jacob Mendy
Dự bị 5
- 2J. Reckord ▲ 31'
- 29D. Orsi ▲ 79'
- 14A. Clifton ▲ 90'
- 15D. Lewis
- 23J. Roach
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu59
78Ghi được75
53Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
22Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai30