Gateshead F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Woking F.C.

Gateshead F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 0-3 Woking F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 3, hòa 0, Woking F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 45
Phong độ
DLLLD Gateshead F.C.
DWLDL Woking F.C.
  1. 29' 0-1 H. Beautyman
  2. 41' J. Andrews
  3. HT0-1
  4. 63' S. Turner T. Akinola
  5. 63' K. Pennant H. Beautyman
  6. 65' L. Amantchi T. Newton
  7. 65' M. Beck A. Boatswain
  8. 67' 0-2 M. Ward · S. Turner
  9. 72' J. Butterfield J. Anifowose
  10. 72' B. Chadwick J. Fenton
  11. 73' J. Grayson B. Nicholson
  12. 73' T. Odusina O. Akinola
  13. 74' J. Grayson
  14. 83' D. Gorman J. Forster-Caskey
  15. 90'+2 L. Storey
  16. 90' 0-3 O. Sanderson · J. Andrews
  17. FT0-3

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: Alun Armstrong
  1. 47A. Desbois
  2. 28L. Storey
  3. 3D. Ferguson
  4. 6B. Nicholson ▼ 73'
  5. 20J. Fenton ▼ 72'
  6. 22J. Anifowose ▼ 72'
  7. 11T. Newton ▼ 65'
  8. 17J. Home
  9. 32H. Chapman
  10. 29A. Boatswain ▼ 65'
  11. 25E. Moore

Dự bị 7

  1. 10J. Butterfield ▲ 72'
  2. 15L. Amantchi ▲ 65'
  3. 18J. Grayson ▲ 73'
  4. 19M. Beck ▲ 65'
  5. 21B. Chadwick ▲ 72'
  6. 31B. Williams
  7. 45C. Pani
Woking F.C.
  1. 22W. Jaaskelainen
  2. 2A. Drewe
  3. 4C. Okoli
  4. 16O. Akinola ▼ 73'
  5. 3C. Richards
  6. 23T. Akinola ▼ 63'
  7. 25J. Forster-Caskey ▼ 83'
  8. 11M. Ward
  9. 6J. Andrews
  10. 7H. Beautyman ▼ 63'
  11. 30O. Sanderson

Dự bị 7

  1. 13C. Ross
  2. 5T. Odusina ▲ 73'
  3. 8D. Gorman ▲ 83'
  4. 19J. Hyde
  5. 20S. Ashford
  6. 24S. Turner ▲ 63'
  7. 28K. Pennant ▲ 63'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu61
72Ghi được91
107Thủng lưới71
1.24Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu