Gateshead F.C. vs Woking F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 4-0 Woking F.C. tại Conference Premier, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 3, hòa 0, Woking F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 22
- Sân vận động
- Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
- Phong độ
- DLLLD Gateshead F.C.
- DWLDL Woking F.C.
- 6' L. Hannant11m 1-0
- 12' C. Harries
- 15' T. Newton · B. Worman 2-0
- 29' L. Hannant11m 3-0
- HT3-0
- 48' O. Oseni · C. Whelan 4-0
- 51' ▲ D. Gorman ▼ A. Judge
- 51' ▲ J. Anderson ▼ F. Vincent
- 59' ▲ L. Walker ▼ J. Andrews
- 62' ▲ J. Malcolm ▼ O. Oseni
- 74' ▲ C. Colkett ▼ B. Worman
- 76' ▲ R. Tinkler ▼ J. Williams
- 84' ▲ D. Jones ▼ J. Grayson
- FT4-0
Đội hình
- 29O. Mason
- 18J. Grayson▼ 84'
- 28J. Williams▼ 76'
- 10C. Whelan
- 8R. Booty
- 19L. Hannant
- 14S. Leroy-Belehouan
- 11B. Worman▼ 74'
- 23T. Newton
- 16B. Radcliffe
- 9O. Oseni▼ 62'
Dự bị 7
- 45J. Malcolm▲ 62'
- 34C. Colkett▲ 74'
- 2R. Tinkler▲ 76'
- 46D. Jones▲ 84'
- 27J. Home
- 30O. Basey
- 39O. Thompson
- 22W. Jääskeläinen
- 15A. Chicksen
- 4C. Harries
- 16T. Akinola
- 35M. Dyche
- 20A. Judge▼ 51'
- 30F. Vincent▼ 51'
- 6J. Andrews▼ 59'
- 17M. Ward
- 12I. Effiong
- 11D. Lewis
Dự bị 7
- 8D. Gorman▲ 51'
- 23J. Anderson▲ 51'
- 10L. Walker▲ 59'
- 18R. Conte
- 7H. Beautyman
- 29T. Leahy
- 28O. Webber
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
113Ghi được81
87Thủng lưới83
1.88Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai52