Tamworth F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
York City

Tamworth F.C. vs York City

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 0-1 York City tại Conference Premier, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 1, hòa 2, York City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 44
Phong độ
LWLDL Tamworth F.C.
WDWLD York City
  1. 24' M. Fagan-Walcott
  2. 27' 0-1 O. Pearce
  3. 44' O. Banks
  4. 45'+5 J. Riley
  5. HT0-1
  6. 46' H. Hollis C. Cockerill-Mollett
  7. 46' T. Tonks J. Rye
  8. 46' A. Bates D. Creaney
  9. 49' H. Hollis
  10. 66' J. Grey A. Newby
  11. 76' R. Fallowfield J. King
  12. 83' T. McGlinchey B. Acquaye
  13. 83' D. Isichei S. Mols
  14. 83' C. Howe B. Brookes
  15. 83' D. Batty A. Hunt
  16. 90' M. Kitching
  17. FT0-1

Đội hình

Tamworth F.C.
  1. 1J. Singh
  2. 2M. Curley
  3. 18J. Cullinane-Liburd
  4. 12J. Rye ▼ 46'
  5. 3C. Cockerill-Mollett ▼ 46'
  6. 14S. Mols ▼ 83'
  7. 16J. Riley
  8. 42T. Kurtaran
  9. 24B. Acquaye ▼ 83'
  10. 39D. Creaney ▼ 46'
  11. 27O. Lynch

Dự bị 7

  1. 13D. Rachel
  2. 26H. Hollis ▲ 46'
  3. 4T. Tonks ▲ 46'
  4. 6A. Bates ▲ 46'
  5. 19T. McGlinchey ▲ 83'
  6. 46D. Isichei ▲ 83'
  7. 44M. Reindorf
York City
  1. 1H. Male
  2. 4M. Fagan-Walcott
  3. 29Z. Johnson
  4. 3M. Kitching
  5. 15J. King ▼ 76'
  6. 8A. Hunt ▼ 83'
  7. 21H. Boateng
  8. 14B. Brookes ▼ 83'
  9. 28O. Banks
  10. 10O. Pearce
  11. 30A. Newby ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 31G. Sykes-Kenworthy
  2. 2R. Fallowfield ▲ 76'
  3. 5C. Howe ▲ 83'
  4. 12J. Grey ▲ 66'
  5. 18D. Batty ▲ 83'
  6. 22G. Olley
  7. 23J. Felix

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu53
94Ghi được123
85Thủng lưới49
1.47Bàn thắng mỗi trận2.32
17Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu