York City
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tamworth F.C.

York City vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: York City 4-0 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: York City thắng 3, hòa 2, Tamworth F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 6
Phong độ
WDWLD York City
LWLDL Tamworth F.C.
  1. HT0-0
  2. 48' A. Hunt · H. Boateng 1-0
  3. 59' A. Newby 2-0
  4. 60' D. Batty O. Banks
  5. 66' O. Lynch I. Duku
  6. 66' T. Roberts H. Sayer
  7. 70' J. Stones H. Boateng
  8. 70' J. Grey J. Felix
  9. 72' J. Stones
  10. 79' R. Fallowfield T. Sinclair
  11. 79' J. Riley T. Tonks
  12. 80' J. Ponticelli S. Mols
  13. 84' T. Roberts
  14. 86' A. Hunt · M. Fagan-Walcott 3-0
  15. 87' T. McGlinchey B. Enoru
  16. 90' M. Fagan-Walcott 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

York City HLV: Stuart Maynard
  1. 1H. Male
  2. 21H. Boateng ▼ 70'
  3. 8A. Hunt
  4. 3M. Kitching
  5. 5C. Howe
  6. 4M. Fagan-Walcott
  7. 28O. Banks ▼ 60'
  8. 30A. Newby
  9. 10O. Pearce
  10. 23J. Felix ▼ 70'
  11. 7T. Sinclair ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 2R. Fallowfield ▲ 79'
  2. 6A. Palmer
  3. 9J. Stones ▲ 70'
  4. 12J. Grey ▲ 70'
  5. 14B. Brookes
  6. 18D. Batty ▲ 60'
  7. 31G. Sykes-Kenworthy
Tamworth F.C. HLV: Andrew Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 2M. Curley
  3. 11L. Fairlamb
  4. 4T. Tonks ▼ 79'
  5. 5K. Digie
  6. 26H. Hollis
  7. 7H. Sayer ▼ 66'
  8. 6A. Bates
  9. 9I. Duku ▼ 66'
  10. 14S. Mols ▼ 80'
  11. 10B. Enoru ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 12J. Rye
  2. 16J. Riley ▲ 79'
  3. 19T. McGlinchey ▲ 87'
  4. 20T. Roberts ▲ 66'
  5. 21L. Phillips
  6. 27O. Lynch ▲ 66'
  7. 38J. Ponticelli ▲ 80'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu64
123Ghi được94
49Thủng lưới85
2.32Bàn thắng mỗi trận1.47
21Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn34
71Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu