Forest Green Rovers F.C. vs Gateshead F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 3-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 3, hòa 0, Gateshead F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 19
- Phong độ
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- DLLLD Gateshead F.C.
- 12' J. Buyabu 1-0
- 16' J. Clarke
- 26' T. Babalola · N. Haughton 2-0
- 28' H. Bunker
- 45' B. Williams
- 45' J. Clarke · K. McAllister 3-0
- HT3-0
- 59' ▲ K. Hurst ▼ K. Pennant
- 68' ▲ N. Kengni ▼ J. Buyabu
- 69' ▲ T. Pemberton ▼ T. Knowles
- 74' ▲ I. Moore ▼ N. Haughton
- 76' K. McAllister
- 79' ▲ D. Telford ▼ K. Adom
- 79' ▲ H. Gettins ▼ C. Edwards
- 80' J. Home
- 81' ▲ C. Doidge ▼ T. Babalola
- 82' ▲ A. Dausch ▼ K. McAllister
- 88' ▲ L. Lowery ▼ M. Melbourne
- 89' ▲ C. Bone ▼ H. Chapman
- 90'+1 D. Telford
- 90' 3-1 J. Butterfield · F. John
- FT3-1
Đội hình
- 42H. Isted
- 6L. Mendy
- 11T. Knowles ▼ 69'
- 32A. Kanu
- 24J. Buyabu ▼ 68'
- 7K. McAllister ▼ 82'
- 16H. Bunker
- 8N. Haughton ▼ 74'
- 25H. Whitwell
- 14J. Clarke
- 27T. Babalola ▼ 81'
Dự bị 7
- 12F. Pagel
- 3N. Kengni ▲ 68'
- 9C. Doidge ▲ 81'
- 17A. Dausch ▲ 82'
- 18I. Moore ▲ 74'
- 20Y. Bamba
- 21T. Pemberton ▲ 69'
- 1T. Brooks
- 20F. John
- 31B. Williams
- 34M. Melbourne ▼ 88'
- 3D. Ferguson
- 7K. Adom ▼ 79'
- 22C. Edwards ▼ 79'
- 10J. Butterfield
- 17J. Home
- 32H. Chapman ▼ 89'
- 27K. Pennant ▼ 59'
Dự bị 7
- 13P. Leech
- 9D. Telford ▲ 79'
- 16L. Lowery ▲ 88'
- 21K. Hurst ▲ 59'
- 23E. Fitzhugh
- 35C. Bone ▲ 89'
- 42H. Gettins ▲ 79'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
103Ghi được72
70Thủng lưới107
1.81Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn36
63Hiệp hai34