Forest Green Rovers F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Gateshead F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 2-3 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 3, hòa 0, Gateshead F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 42
Sân vận động
The Bolt New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
Phong độ
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
DLLLD Gateshead F.C.
  1. 1' 0-1 J. Malcolm · L. Hannant
  2. 38' B. Horton E. Robson
  3. 44' 0-2 J. Malcolm
  4. HT0-2
  5. 55' L. Hannant
  6. 62' 0-3 L. Humbles · G. Shelvey
  7. 70' T. Jenks E. Osadebe
  8. 70' J. Quigley H. Cardwell
  9. 70' C. Doidge J. Garrick
  10. 75' K. McAllister
  11. 76' R. Bartley J. Grayson
  12. 79' T. Knowles S. Long
  13. 84' B. Worman B. Haunstrup
  14. 85' C. McCann K. McAllister
  15. 87' G. Shelveyphản lưới 1-3
  16. 88' T. Sellars-Fleming J. Malcolm
  17. 88' B. Johnson T. Newton
  18. 90'+4 C. Doidge · J. Quigley 2-3
  19. FT2-3

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. HLV: S. Cotterill
  1. 28T. Cann
  2. 4B. Tozer
  3. 3S. Long ▼ 79'
  4. 5R. Innis
  5. 17J. Robson
  6. 10L. Sercombe
  7. 19A. May
  8. 6E. Osadebe ▼ 70'
  9. 7K. McAllister ▼ 85'
  10. 24J. Garrick ▼ 70'
  11. 23H. Cardwell ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 21T. Jenks ▲ 70'
  2. 22J. Quigley ▲ 70'
  3. 9C. Doidge ▲ 70'
  4. 11T. Knowles ▲ 79'
  5. 8C. McCann ▲ 85'
  6. 16H. Bunker
  7. 27B. Fleming
Gateshead F.C. HLV: C. Magnay
  1. 41G. Shelvey
  2. 3B. Haunstrup ▼ 84'
  3. 18J. Grayson ▼ 76'
  4. 5K. Richardson
  5. 8R. Booty
  6. 16E. Robson ▼ 38'
  7. 19L. Hannant
  8. 42T. Akinola
  9. 23T. Newton ▼ 88'
  10. 15L. Humbles
  11. 45J. Malcolm ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 28B. Horton ▲ 38'
  2. 6R. Bartley ▲ 76'
  3. 11B. Worman ▲ 84'
  4. 27T. Sellars-Fleming ▲ 88'
  5. 44B. Johnson ▲ 88'
  6. 13H. Bond
  7. 29F. Nouble

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu60
88Ghi được113
60Thủng lưới87
1.49Bàn thắng mỗi trận1.88
20Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu