Forest Green Rovers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
York City

Forest Green Rovers F.C. vs York City

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-1 York City tại Conference Premier, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 2, hòa 4, York City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 12
Phong độ
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
DWLDW York City
  1. 5' K. Mitchell · T. Pemberton 1-0
  2. 14' 1-1 O. Pearce11m
  3. 45'+3 T. Pemberton
  4. HT1-1
  5. 46' N. Kengni T. Knowles
  6. 46' J. Buyabu N. Haughton
  7. 60' M. Kitching
  8. 65' J. Balagizi I. Moore
  9. 69' G. Olley A. Newby
  10. 69' O. Banks J. Grey
  11. 76' B. Brookes T. Sinclair
  12. 81' H. Bunker H. Whitwell
  13. 90' R. Fallowfield J. Felix
  14. 90' D. Batty H. Boateng
  15. FT1-1

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. HLV: Robert William Savage
  1. 1L. McNicholas
  2. 21T. Pemberton
  3. 5R. Inniss
  4. 15J. Moore-Taylor
  5. 11T. Knowles ▼ 46'
  6. 7K. McAllister
  7. 18I. Moore ▼ 65'
  8. 25H. Whitwell ▼ 81'
  9. 6L. Mendy
  10. 8N. Haughton ▼ 46'
  11. 29K. Mitchell

Dự bị 7

  1. 3N. Kengni ▲ 46'
  2. 12F. Pagel
  3. 14J. Clarke
  4. 16H. Bunker ▲ 81'
  5. 24J. Buyabu ▲ 46'
  6. 26J. Balagizi ▲ 65'
  7. 37J. Marquez
York City HLV: Stuart Maynard
  1. 1H. Male
  2. 23J. Felix ▼ 90'
  3. 4M. Fagan-Walcott
  4. 6A. Palmer
  5. 3M. Kitching
  6. 12J. Grey ▼ 69'
  7. 8A. Hunt
  8. 30A. Newby ▼ 69'
  9. 21H. Boateng ▼ 90'
  10. 7T. Sinclair ▼ 76'
  11. 10O. Pearce

Dự bị 7

  1. 2R. Fallowfield ▲ 90'
  2. 9J. Stones
  3. 31G. Sykes-Kenworthy
  4. 14B. Brookes ▲ 76'
  5. 18D. Batty ▲ 90'
  6. 22G. Olley ▲ 69'
  7. 28O. Banks ▲ 69'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
103Ghi được123
70Thủng lưới49
1.81Bàn thắng mỗi trận2.32
14Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn36
63Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu