Forest Green Rovers F.C. vs York City
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-1 York City tại Conference Premier, 26 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 2, hòa 4, York City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 21
- Phong độ
- LLLWW Forest Green Rovers F.C.
- DWLDW York City
- HT0-0
- 46' ▲ J. Norwood ▼ C. Griffin
- 73' ▲ J. Reed ▼ M. Ashikodi
- 79' ▲ D. Pilkington ▼ P. McLaughlin
- 83' 0-1 J. Reed11m
- 85' ▲ M. Uwezu ▼ J. Rowe
- 89' ▲ D. Parslow ▼ J. Challinor
- 90' J. Norwood 1-1
- FT1-1
Đội hình
- J. Bond
- J. Hodgkiss
- J. Turley
- E. Oshodi
- C. Stokes
- A. Bangura
- Y. Klukowski
- K. Forbes
- J. Rowe ▼ 85'
- C. Griffin ▼ 46'
- M. Taylor
Dự bị 5
- J. Norwood ▲ 46'
- M. Uwezu ▲ 85'
- J. Bittner
- L. Graham
- J. Thomson
- M. Ingham
- J. Meredith
- J. Fyfield
- C. Smith
- L. Oyebanjo
- P. McLaughlin ▼ 79'
- J. Challinor ▼ 89'
- S. Kerr
- M. Blair
- M. Ashikodi ▼ 73'
- A. Chambers
Dự bị 5
- J. Reed ▲ 73'
- D. Pilkington ▲ 79'
- D. Parslow ▲ 89'
- D. McGurk
- A. Moke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 102 - 48 | +54 | 103 | |
| 2 | 46 | 85 - 33 | +52 | 98 | |
| 3 | 46 | 87 - 48 | +39 | 89 | |
| 4 | 46 | 81 - 45 | +36 | 83 | |
| 5 | 46 | 78 - 42 | +36 | 81 | |
| 6 | 46 | 82 - 63 | +19 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 69 | +3 | 76 | |
| 8 | 46 | 69 - 62 | +7 | 74 | |
| 9 | 46 | 57 - 41 | +16 | 71 | |
| 10 | 46 | 66 - 45 | +21 | 70 | |
| 11 | 46 | 79 - 60 | +19 | 70 | |
| 12 | 46 | 76 - 80 | -4 | 62 | |
| 13 | 46 | 62 - 76 | -14 | 60 | |
| 14 | 46 | 69 - 84 | -15 | 54 | |
| 15 | 46 | 62 - 86 | -24 | 54 | |
| 16 | 46 | 58 - 74 | -16 | 51 | |
| 17 | 46 | 56 - 66 | -10 | 49 | |
| 18 | 46 | 47 - 70 | -23 | 48 | |
| 19 | 46 | 53 - 65 | -12 | 47 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 46 | |
| 21 | 46 | 58 - 90 | -32 | 41 | |
| 22 | 46 | 47 - 73 | -26 | 36 | |
| 23 | 46 | 43 - 89 | -46 | 31 | |
| 24 | 46 | 40 - 100 | -60 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu58
67Ghi được103
49Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai63