Boston United F.C. vs Wealdstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 2-1 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 2, hòa 1, Wealdstone F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 5
- Phong độ
- WLLDL Boston United F.C.
- LDWLW Wealdstone F.C.
- 45'+1 A. Georgiou
- HT0-0
- 46' ▲ K. Donnelly ▼ A. Raikhy
- 48' L. N. John-Lewis · K. Donnelly 1-0
- 57' J. Cook
- 61' ▲ D. Hutchinson ▼ J. Cook
- 61' ▲ D. Nkrumah ▼ S. Adarkwa
- 63' ▲ J. Hiwula ▼ L. N. John-Lewis
- 69' 1-1 M. Obiero · P. Chinedu
- 78' ▲ M. Kretzschmar ▼ O. Mussa
- 79' G. Sloggett · J. Hiwula 2-1
- 85' ▲ R. Coyle ▼ B. Grist
- 90' ▲ S. Hassan ▼ A. Georgiou
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Lovett
- 3M. Kelly
- 4C. Teale
- 6G. Sloggett
- 2B. Grist ▼ 85'
- 18T. Fogarty
- 19J. Richards
- 17A. Lankshear
- 8D. Hill
- 14L. N. John-Lewis ▼ 63'
- 22A. Raikhy ▼ 46'
Dự bị 7
- 21B. Jones
- 7R. Coyle ▲ 85'
- 11K. Donnelly ▲ 46'
- 12J. Scott
- 16J. Hiwula ▲ 63'
- 27M. Norkett
- 33B. Bradley
- 1D. Baptiste
- 20N. Tshikuna
- 3A. Georgiou ▼ 90'
- 15P. Chinedu
- 2J. Cook ▼ 61'
- 5D. Woodman
- 25A. Massey
- 4O. Mussa ▼ 78'
- 27S. Adarkwa ▼ 61'
- 14M. Obiero
- 7E. Boldewijn
Dự bị 7
- 8D. Kadji
- 10M. Kretzschmar ▲ 78'
- 11S. Hassan ▲ 90'
- 17D. Hutchinson ▲ 61'
- 19D. Nkrumah ▲ 61'
- 29J. Tiensia
- 28Lucas
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
85Ghi được91
83Thủng lưới90
1.49Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn33
54Hiệp hai50